Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng MYR mỗi kilôgam

Giá vàng bằng MYR mỗi kilôgam trong 6 tháng: từ 600.304 MYR (15 thg 4, 2026) đến 541.521 MYR (20 thg 10, 2026), thay đổi -9,79%. Cao nhất 600.304 MYR (15 thg 4, 2026), thấp nhất 534.014 MYR (15 thg 7, 2026).

Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng MYR mỗi kilôgam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 4, 2026)600.304 MYR
Mới nhất (20 thg 10, 2026)541.521 MYR
Cao nhất (15 thg 4, 2026)600.304 MYR
Thấp nhất (15 thg 7, 2026)534.014 MYR
Trung bình556.891 MYR
Thay đổi-58.783,25 MYR (-9,79%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 542.407 MYR542.407 MYR541.521 MYR541.521 MYR
16 thg 10, 2026 546.822 MYR549.147 MYR546.695 MYR549.147 MYR
15 thg 9, 2026 567.517 MYR567.517 MYR567.517 MYR567.517 MYR
15 thg 8, 2026 579.464 MYR579.464 MYR579.464 MYR579.464 MYR
15 thg 7, 2026 534.014 MYR534.014 MYR534.014 MYR534.014 MYR
15 thg 6, 2026 550.598 MYR550.598 MYR550.598 MYR550.598 MYR
15 thg 5, 2026 582.676 MYR582.676 MYR582.676 MYR582.676 MYR
15 thg 4, 2026 600.304 MYR600.304 MYR600.304 MYR600.304 MYR