Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng MYR mỗi ounce
Giá vàng bằng MYR mỗi ounce trong 6 tháng: từ 18.671,56 MYR (15 thg 4, 2026) đến 16.830,13 MYR (20 thg 10, 2026), thay đổi -9,86%. Cao nhất 18.671,56 MYR (15 thg 4, 2026), thấp nhất 16.609,69 MYR (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 18.671,56 MYR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 16.830,13 MYR |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 18.671,56 MYR |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 16.609,69 MYR |
| Trung bình | 17.319,06 MYR |
| Thay đổi | -1.841,43 MYR (-9,86%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 16.870,74 MYR | 16.870,74 MYR | 16.830,13 MYR | 16.830,13 MYR |
| 16 thg 10, 2026 | 17.008,06 MYR | 17.080,39 MYR | 17.004,13 MYR | 17.080,39 MYR |
| 15 thg 9, 2026 | 17.651,75 MYR | 17.651,75 MYR | 17.651,75 MYR | 17.651,75 MYR |
| 15 thg 8, 2026 | 18.023,35 MYR | 18.023,35 MYR | 18.023,35 MYR | 18.023,35 MYR |
| 15 thg 7, 2026 | 16.609,69 MYR | 16.609,69 MYR | 16.609,69 MYR | 16.609,69 MYR |
| 15 thg 6, 2026 | 17.125,51 MYR | 17.125,51 MYR | 17.125,51 MYR | 17.125,51 MYR |
| 15 thg 5, 2026 | 18.123,24 MYR | 18.123,24 MYR | 18.123,24 MYR | 18.123,24 MYR |
| 15 thg 4, 2026 | 18.671,56 MYR | 18.671,56 MYR | 18.671,56 MYR | 18.671,56 MYR |