Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng MYR mỗi ounce
Giá vàng bằng MYR mỗi ounce trong 30 ngày: từ 17.651,75 MYR (15 thg 9, 2026) đến 16.813,80 MYR (20 thg 10, 2026), thay đổi -4,75%. Cao nhất 17.651,75 MYR (15 thg 9, 2026), thấp nhất 16.813,80 MYR (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 9, 2026) | 17.651,75 MYR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 16.813,80 MYR |
| Cao nhất (15 thg 9, 2026) | 17.651,75 MYR |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 16.813,80 MYR |
| Trung bình | 17.034,67 MYR |
| Thay đổi | -837,96 MYR (-4,75%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 16.813,80 MYR | 16.813,80 MYR | 16.813,80 MYR | 16.813,80 MYR |
| 19 thg 10, 2026 | 16.870,74 MYR | 16.870,74 MYR | 16.870,74 MYR | 16.870,74 MYR |
| 18 thg 10, 2026 | 17.080,39 MYR | 17.080,39 MYR | 17.080,39 MYR | 17.080,39 MYR |
| 17 thg 10, 2026 | 17.004,13 MYR | 17.004,13 MYR | 17.004,13 MYR | 17.004,13 MYR |
| 16 thg 10, 2026 | 17.008,06 MYR | 17.008,06 MYR | 17.008,06 MYR | 17.008,06 MYR |
| 15 thg 9, 2026 | 17.651,75 MYR | 17.651,75 MYR | 17.651,75 MYR | 17.651,75 MYR |