Giá vàng tại Argentina
Giá vàng trực tuyến tại Argentina bằng Peso Argentina (ARS) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Ounce
6.305.068 ARS
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 6.344.884 ARS
- Biên độ ngày
- 6.344.884 ARS – 6.305.068 ARS
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,73
Giá vàng tại Argentina theo kara (ARS)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Ounce | mỗi Gam | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 6.298.763 ARS | 202.510 ARS | 202.509.927 ARS |
| Vàng 18K | 75,0% | 4.728.801 ARS | 152.034 ARS | 152.034.480 ARS |
Giá vàng tại Argentina theo đơn vị (ARS)
| Đơn vị | Giá (ARS) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Ounce | 6.305.068 ARS | — | — |
| Giá vàng mỗi Gam | 202.713 ARS | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 202.712.640 ARS | — | — |
Giá vàng tại Argentina hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 6.305.068 ARS mỗi ounce đối với vàng 24K; vàng 18K khoảng 4.728.801 ARS mỗi ounce.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.164,70 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Ounce)
| Trọng lượng | Giá (ARS) |
|---|---|
| 1 × Ounce | 6.305.068 ARS |
| 2 × Ounce | 12.610.136 ARS |
| 5 × Ounce | 31.525.339 ARS |
| 10 × Ounce | 63.050.679 ARS |
| 20 × Ounce | 126.101.358 ARS |
| 50 × Ounce | 315.253.395 ARS |
| 100 × Ounce | 630.506.790 ARS |
Lịch sử giá vàng bằng ARS
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng ARS mỗi Ounce
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng ARS mỗi Ounce
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng ARS mỗi Ounce
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng ARS mỗi Ounce
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng ARS mỗi Ounce
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng ARS mỗi Ounce
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng ARS mỗi Ounce
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng ARS mỗi Ounce
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng ARS
Giá bạc tại Argentina
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Argentina hôm nay 6.305.068 ARS mỗi ounce; vàng 18K khoảng 4.728.801 ARS.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.164,70 US$ mỗi ounce) sang Peso Argentina theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.164,70 US$
- mỗi Gam133,90 US$
- 1 USD1.513,9308 ARS