Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng ARS mỗi ounce
Giá vàng bằng ARS mỗi ounce trong 60 ngày: từ 6.719.482 ARS (15 thg 8, 2026) đến 6.299.038 ARS (20 thg 10, 2026), thay đổi -6,26%. Cao nhất 6.719.482 ARS (15 thg 8, 2026), thấp nhất 6.260.305 ARS (19 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 6.719.482 ARS |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 6.299.038 ARS |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 6.719.482 ARS |
| Thấp nhất (19 thg 10, 2026) | 6.260.305 ARS |
| Trung bình | 6.389.027 ARS |
| Thay đổi | -420.444 ARS (-6,26%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 6.299.038 ARS | 6.299.038 ARS | 6.299.038 ARS | 6.299.038 ARS |
| 19 thg 10, 2026 | 6.260.305 ARS | 6.260.305 ARS | 6.260.305 ARS | 6.260.305 ARS |
| 18 thg 10, 2026 | 6.338.003 ARS | 6.338.003 ARS | 6.338.003 ARS | 6.338.003 ARS |
| 17 thg 10, 2026 | 6.309.831 ARS | 6.309.831 ARS | 6.309.831 ARS | 6.309.831 ARS |
| 16 thg 10, 2026 | 6.307.187 ARS | 6.307.187 ARS | 6.307.187 ARS | 6.307.187 ARS |
| 15 thg 9, 2026 | 6.579.334 ARS | 6.579.334 ARS | 6.579.334 ARS | 6.579.334 ARS |
| 15 thg 8, 2026 | 6.719.482 ARS | 6.719.482 ARS | 6.719.482 ARS | 6.719.482 ARS |