Lịch sử giá vàng 15 năm bằng ARS mỗi ounce

Giá vàng bằng ARS mỗi ounce trong 15 năm: từ 7.005 ARS (15 thg 10, 2011) đến 6.283.196 ARS (20 thg 10, 2026), thay đổi +89.599,75%. Cao nhất 6.338.003 ARS (18 thg 10, 2026), thấp nhất 6.976 ARS (15 thg 7, 2013).

Lịch sử giá vàng 15 năm bằng ARS mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2011)7.004,70 ARS
Mới nhất (20 thg 10, 2026)6.283.196 ARS
Cao nhất (18 thg 10, 2026)6.338.003 ARS
Thấp nhất (15 thg 7, 2013)6.975,91 ARS
Trung bình297.516 ARS
Thay đổi+6.276.191 ARS (+89.599,75%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 372.179 ARS6.338.003 ARS318.932 ARS6.283.196 ARS
2025 212.204 ARS337.412 ARS212.204 ARS337.412 ARS
2024 159.270 ARS210.638 ARS158.409 ARS207.349 ARS
2023 148.621 ARS158.644 ARS145.254 ARS158.644 ARS
2022 142.200 ARS152.536 ARS130.298 ARS140.791 ARS
2021 146.194 ARS146.194 ARS134.526 ARS140.164 ARS
2020 93.627,22 ARS147.088 ARS93.627,22 ARS145.489 ARS
2019 47.887,98 ARS90.403,50 ARS47.887,98 ARS88.503,36 ARS
2018 24.870,13 ARS47.568,99 ARS24.870,13 ARS47.375,00 ARS
2017 18.851,48 ARS22.524,87 ARS18.851,48 ARS22.094,85 ARS
2016 14.555,53 ARS19.936,85 ARS14.555,53 ARS18.523,57 ARS
2015 10.747,34 ARS10.965,30 ARS10.300,33 ARS10.518,44 ARS
2014 8.345,00 ARS10.716,77 ARS8.345,00 ARS10.272,75 ARS
2013 8.276,90 ARS8.276,90 ARS6.975,91 ARS7.675,38 ARS
2012 7.130,89 ARS8.244,94 ARS7.052,30 ARS8.214,38 ARS
2011 7.004,70 ARS7.431,96 ARS7.004,70 ARS7.023,30 ARS