Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng ARS mỗi ounce
Giá vàng bằng ARS mỗi ounce trong 6 tháng: từ 7.191.719 ARS (15 thg 4, 2026) đến 6.283.500 ARS (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,63%. Cao nhất 7.191.719 ARS (15 thg 4, 2026), thấp nhất 6.204.591 ARS (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 7.191.719 ARS |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 6.283.500 ARS |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 7.191.719 ARS |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 6.204.591 ARS |
| Trung bình | 6.492.146 ARS |
| Thay đổi | -908.220 ARS (-12,63%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 6.260.305 ARS | 6.283.500 ARS | 6.260.305 ARS | 6.283.500 ARS |
| 16 thg 10, 2026 | 6.307.187 ARS | 6.338.003 ARS | 6.307.187 ARS | 6.338.003 ARS |
| 15 thg 9, 2026 | 6.579.334 ARS | 6.579.334 ARS | 6.579.334 ARS | 6.579.334 ARS |
| 15 thg 8, 2026 | 6.719.482 ARS | 6.719.482 ARS | 6.719.482 ARS | 6.719.482 ARS |
| 15 thg 7, 2026 | 6.204.591 ARS | 6.204.591 ARS | 6.204.591 ARS | 6.204.591 ARS |
| 15 thg 6, 2026 | 6.440.709 ARS | 6.440.709 ARS | 6.440.709 ARS | 6.440.709 ARS |
| 15 thg 5, 2026 | 6.987.591 ARS | 6.987.591 ARS | 6.987.591 ARS | 6.987.591 ARS |
| 15 thg 4, 2026 | 7.191.719 ARS | 7.191.719 ARS | 7.191.719 ARS | 7.191.719 ARS |