Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng PKR mỗi ounce
Giá vàng bằng PKR mỗi ounce trong 6 tháng: từ 1.306.676 PKR (15 thg 4, 2026) đến 1.141.024 PKR (20 thg 10, 2026), thay đổi -12,68%. Cao nhất 1.306.676 PKR (15 thg 4, 2026), thấp nhất 1.127.323 PKR (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 1.306.676 PKR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 1.141.024 PKR |
| Cao nhất (15 thg 4, 2026) | 1.306.676 PKR |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 1.127.323 PKR |
| Trung bình | 1.181.931 PKR |
| Thay đổi | -165.653 PKR (-12,68%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 1.143.941 PKR | 1.143.941 PKR | 1.141.024 PKR | 1.141.024 PKR |
| 16 thg 10, 2026 | 1.153.938 PKR | 1.159.121 PKR | 1.153.938 PKR | 1.159.121 PKR |
| 15 thg 9, 2026 | 1.195.411 PKR | 1.195.411 PKR | 1.195.411 PKR | 1.195.411 PKR |
| 15 thg 8, 2026 | 1.220.875 PKR | 1.220.875 PKR | 1.220.875 PKR | 1.220.875 PKR |
| 15 thg 7, 2026 | 1.127.323 PKR | 1.127.323 PKR | 1.127.323 PKR | 1.127.323 PKR |
| 15 thg 6, 2026 | 1.170.224 PKR | 1.170.224 PKR | 1.170.224 PKR | 1.170.224 PKR |
| 15 thg 5, 2026 | 1.269.588 PKR | 1.269.588 PKR | 1.269.588 PKR | 1.269.588 PKR |
| 15 thg 4, 2026 | 1.306.676 PKR | 1.306.676 PKR | 1.306.676 PKR | 1.306.676 PKR |