Lịch sử giá vàng 6 tháng bằng TRY mỗi ounce
Giá vàng bằng TRY mỗi ounce trong 6 tháng: từ 211.081 TRY (15 thg 4, 2026) đến 204.674 TRY (20 thg 10, 2026), thay đổi -3,04%. Cao nhất 211.216 TRY (15 thg 8, 2026), thấp nhất 191.557 TRY (15 thg 7, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 4, 2026) | 211.081 TRY |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 204.674 TRY |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 211.216 TRY |
| Thấp nhất (15 thg 7, 2026) | 191.557 TRY |
| Trung bình | 205.196 TRY |
| Thay đổi | -6.407,11 TRY (-3,04%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 204.785 TRY | 204.785 TRY | 204.674 TRY | 204.674 TRY |
| 16 thg 10, 2026 | 206.140 TRY | 207.256 TRY | 206.140 TRY | 207.256 TRY |
| 15 thg 9, 2026 | 210.076 TRY | 210.076 TRY | 210.076 TRY | 210.076 TRY |
| 15 thg 8, 2026 | 211.216 TRY | 211.216 TRY | 211.216 TRY | 211.216 TRY |
| 15 thg 7, 2026 | 191.557 TRY | 191.557 TRY | 191.557 TRY | 191.557 TRY |
| 15 thg 6, 2026 | 195.668 TRY | 195.668 TRY | 195.668 TRY | 195.668 TRY |
| 15 thg 5, 2026 | 208.915 TRY | 208.915 TRY | 208.915 TRY | 208.915 TRY |
| 15 thg 4, 2026 | 211.081 TRY | 211.081 TRY | 211.081 TRY | 211.081 TRY |