Lịch sử giá vàng 2 năm bằng TRY mỗi ounce

Giá vàng bằng TRY mỗi ounce trong 2 năm: từ 92.154 TRY (15 thg 10, 2024) đến 205.273 TRY (20 thg 10, 2026), thay đổi +122,75%. Cao nhất 219.575 TRY (15 thg 2, 2026), thấp nhất 91.253 TRY (15 thg 11, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng TRY mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)92.154,02 TRY
Mới nhất (20 thg 10, 2026)205.273 TRY
Cao nhất (15 thg 2, 2026)219.575 TRY
Thấp nhất (15 thg 11, 2024)91.252,72 TRY
Trung bình167.419 TRY
Thay đổi+113.119 TRY (+122,75%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 204.785 TRY205.273 TRY204.785 TRY205.273 TRY
16 thg 10, 2026 206.140 TRY207.256 TRY206.140 TRY207.256 TRY
15 thg 9, 2026 210.076 TRY210.076 TRY210.076 TRY210.076 TRY
15 thg 8, 2026 211.216 TRY211.216 TRY211.216 TRY211.216 TRY
15 thg 7, 2026 191.557 TRY191.557 TRY191.557 TRY191.557 TRY
15 thg 6, 2026 195.668 TRY195.668 TRY195.668 TRY195.668 TRY
15 thg 5, 2026 208.915 TRY208.915 TRY208.915 TRY208.915 TRY
15 thg 4, 2026 211.081 TRY211.081 TRY211.081 TRY211.081 TRY
15 thg 3, 2026 214.587 TRY214.587 TRY214.587 TRY214.587 TRY
15 thg 2, 2026 219.575 TRY219.575 TRY219.575 TRY219.575 TRY
15 thg 1, 2026 205.282 TRY205.282 TRY205.282 TRY205.282 TRY
15 thg 12, 2025 183.990 TRY183.990 TRY183.990 TRY183.990 TRY
15 thg 11, 2025 173.003 TRY173.003 TRY173.003 TRY173.003 TRY
15 thg 10, 2025 169.787 TRY169.787 TRY169.787 TRY169.787 TRY
15 thg 9, 2025 151.378 TRY151.378 TRY151.378 TRY151.378 TRY
15 thg 8, 2025 137.741 TRY137.741 TRY137.741 TRY137.741 TRY
15 thg 7, 2025 134.318 TRY134.318 TRY134.318 TRY134.318 TRY
15 thg 6, 2025 132.226 TRY132.226 TRY132.226 TRY132.226 TRY
15 thg 5, 2025 128.038 TRY128.038 TRY128.038 TRY128.038 TRY
15 thg 4, 2025 122.715 TRY122.715 TRY122.715 TRY122.715 TRY
15 thg 3, 2025 109.407 TRY109.407 TRY109.407 TRY109.407 TRY
15 thg 2, 2025 104.851 TRY104.851 TRY104.851 TRY104.851 TRY
15 thg 1, 2025 96.158,93 TRY96.158,93 TRY96.158,93 TRY96.158,93 TRY
15 thg 12, 2024 92.542,30 TRY92.542,30 TRY92.542,30 TRY92.542,30 TRY
15 thg 11, 2024 91.252,72 TRY91.252,72 TRY91.252,72 TRY91.252,72 TRY
15 thg 10, 2024 92.154,02 TRY92.154,02 TRY92.154,02 TRY92.154,02 TRY