Lịch sử giá vàng 2 năm bằng KRW mỗi ounce

Giá vàng bằng KRW mỗi ounce trong 2 năm: từ 3.658.212 ₩ (15 thg 10, 2024) đến 5.532.835 ₩ (19 thg 10, 2026), thay đổi +51,24%. Cao nhất 7.261.179 ₩ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 3.658.212 ₩ (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng KRW mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)3.658.212 ₩
Mới nhất (19 thg 10, 2026)5.532.835 ₩
Cao nhất (15 thg 2, 2026)7.261.179 ₩
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)3.658.212 ₩
Trung bình5.432.686 ₩
Thay đổi+1.874.624 ₩ (+51,24%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 5.532.835 ₩5.532.835 ₩5.532.835 ₩5.532.835 ₩
16 thg 10, 2026 5.593.994 ₩5.593.994 ₩5.561.294 ₩5.585.625 ₩
15 thg 9, 2026 5.870.169 ₩5.870.169 ₩5.870.169 ₩5.870.169 ₩
15 thg 8, 2026 6.225.112 ₩6.225.112 ₩6.225.112 ₩6.225.112 ₩
15 thg 7, 2026 6.077.608 ₩6.077.608 ₩6.077.608 ₩6.077.608 ₩
15 thg 6, 2026 6.402.460 ₩6.402.460 ₩6.402.460 ₩6.402.460 ₩
15 thg 5, 2026 6.878.757 ₩6.878.757 ₩6.878.757 ₩6.878.757 ₩
15 thg 4, 2026 6.973.389 ₩6.973.389 ₩6.973.389 ₩6.973.389 ₩
15 thg 3, 2026 7.243.695 ₩7.243.695 ₩7.243.695 ₩7.243.695 ₩
15 thg 2, 2026 7.261.179 ₩7.261.179 ₩7.261.179 ₩7.261.179 ₩
15 thg 1, 2026 6.978.925 ₩6.978.925 ₩6.978.925 ₩6.978.925 ₩
15 thg 12, 2025 6.313.331 ₩6.313.331 ₩6.313.331 ₩6.313.331 ₩
15 thg 11, 2025 5.932.280 ₩5.932.280 ₩5.932.280 ₩5.932.280 ₩
15 thg 10, 2025 5.776.928 ₩5.776.928 ₩5.776.928 ₩5.776.928 ₩
15 thg 9, 2025 5.091.111 ₩5.091.111 ₩5.091.111 ₩5.091.111 ₩
15 thg 8, 2025 4.678.017 ₩4.678.017 ₩4.678.017 ₩4.678.017 ₩
15 thg 7, 2025 4.612.740 ₩4.612.740 ₩4.612.740 ₩4.612.740 ₩
15 thg 6, 2025 4.594.415 ₩4.594.415 ₩4.594.415 ₩4.594.415 ₩
15 thg 5, 2025 4.626.247 ₩4.626.247 ₩4.626.247 ₩4.626.247 ₩
15 thg 4, 2025 4.591.603 ₩4.591.603 ₩4.591.603 ₩4.591.603 ₩
15 thg 3, 2025 4.336.208 ₩4.336.208 ₩4.336.208 ₩4.336.208 ₩
15 thg 2, 2025 4.170.653 ₩4.170.653 ₩4.170.653 ₩4.170.653 ₩
15 thg 1, 2025 3.954.893 ₩3.954.893 ₩3.954.893 ₩3.954.893 ₩
15 thg 12, 2024 3.795.458 ₩3.795.458 ₩3.795.458 ₩3.795.458 ₩
15 thg 11, 2024 3.697.906 ₩3.697.906 ₩3.697.906 ₩3.697.906 ₩
15 thg 10, 2024 3.658.212 ₩3.658.212 ₩3.658.212 ₩3.658.212 ₩