Lịch sử giá vàng 2 năm bằng IDR mỗi ounce

Giá vàng bằng IDR mỗi ounce trong 2 năm: từ 41.762.250 IDR (15 thg 10, 2024) đến 74.760.848 IDR (20 thg 10, 2026), thay đổi +79,02%. Cao nhất 84.451.460 IDR (15 thg 2, 2026), thấp nhất 41.762.250 IDR (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng IDR mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)41.762.250 IDR
Mới nhất (20 thg 10, 2026)74.760.848 IDR
Cao nhất (15 thg 2, 2026)84.451.460 IDR
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)41.762.250 IDR
Trung bình65.594.883 IDR
Thay đổi+32.998.598 IDR (+79,02%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 74.619.791 IDR74.760.848 IDR74.619.791 IDR74.760.848 IDR
16 thg 10, 2026 74.777.707 IDR75.383.300 IDR74.777.707 IDR75.383.300 IDR
15 thg 9, 2026 76.433.343 IDR76.433.343 IDR76.433.343 IDR76.433.343 IDR
15 thg 8, 2026 78.458.457 IDR78.458.457 IDR78.458.457 IDR78.458.457 IDR
15 thg 7, 2026 73.603.183 IDR73.603.183 IDR73.603.183 IDR73.603.183 IDR
15 thg 6, 2026 74.915.932 IDR74.915.932 IDR74.915.932 IDR74.915.932 IDR
15 thg 5, 2026 80.680.743 IDR80.680.743 IDR80.680.743 IDR80.680.743 IDR
15 thg 4, 2026 80.984.034 IDR80.984.034 IDR80.984.034 IDR80.984.034 IDR
15 thg 3, 2026 82.066.400 IDR82.066.400 IDR82.066.400 IDR82.066.400 IDR
15 thg 2, 2026 84.451.460 IDR84.451.460 IDR84.451.460 IDR84.451.460 IDR
15 thg 1, 2026 80.311.441 IDR80.311.441 IDR80.311.441 IDR80.311.441 IDR
15 thg 12, 2025 71.887.047 IDR71.887.047 IDR71.887.047 IDR71.887.047 IDR
15 thg 11, 2025 68.261.074 IDR68.261.074 IDR68.261.074 IDR68.261.074 IDR
15 thg 10, 2025 67.370.916 IDR67.370.916 IDR67.370.916 IDR67.370.916 IDR
15 thg 9, 2025 60.221.224 IDR60.221.224 IDR60.221.224 IDR60.221.224 IDR
15 thg 8, 2025 54.504.344 IDR54.504.344 IDR54.504.344 IDR54.504.344 IDR
15 thg 7, 2025 54.318.420 IDR54.318.420 IDR54.318.420 IDR54.318.420 IDR
15 thg 6, 2025 54.710.901 IDR54.710.901 IDR54.710.901 IDR54.710.901 IDR
15 thg 5, 2025 54.684.534 IDR54.684.534 IDR54.684.534 IDR54.684.534 IDR
15 thg 4, 2025 54.236.172 IDR54.236.172 IDR54.236.172 IDR54.236.172 IDR
15 thg 3, 2025 48.795.914 IDR48.795.914 IDR48.795.914 IDR48.795.914 IDR
15 thg 2, 2025 46.913.475 IDR46.913.475 IDR46.913.475 IDR46.913.475 IDR
15 thg 1, 2025 44.392.510 IDR44.392.510 IDR44.392.510 IDR44.392.510 IDR
15 thg 12, 2024 42.420.960 IDR42.420.960 IDR42.420.960 IDR42.420.960 IDR
15 thg 11, 2024 42.108.484 IDR42.108.484 IDR42.108.484 IDR42.108.484 IDR
15 thg 10, 2024 41.762.250 IDR41.762.250 IDR41.762.250 IDR41.762.250 IDR