Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng IDR mỗi ounce
Giá vàng bằng IDR mỗi ounce trong 60 ngày: từ 78.458.457 IDR (15 thg 8, 2026) đến 74.491.819 IDR (20 thg 10, 2026), thay đổi -5,06%. Cao nhất 78.458.457 IDR (15 thg 8, 2026), thấp nhất 74.491.819 IDR (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 78.458.457 IDR |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 74.491.819 IDR |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 78.458.457 IDR |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 74.491.819 IDR |
| Trung bình | 75.463.376 IDR |
| Thay đổi | -3.966.638 IDR (-5,06%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 74.491.819 IDR | 74.491.819 IDR | 74.491.819 IDR | 74.491.819 IDR |
| 19 thg 10, 2026 | 74.619.791 IDR | 74.619.791 IDR | 74.619.791 IDR | 74.619.791 IDR |
| 18 thg 10, 2026 | 75.383.300 IDR | 75.383.300 IDR | 75.383.300 IDR | 75.383.300 IDR |
| 17 thg 10, 2026 | 75.050.773 IDR | 75.050.773 IDR | 75.050.773 IDR | 75.050.773 IDR |
| 16 thg 10, 2026 | 74.777.707 IDR | 74.777.707 IDR | 74.777.707 IDR | 74.777.707 IDR |
| 15 thg 9, 2026 | 76.433.343 IDR | 76.433.343 IDR | 76.433.343 IDR | 76.433.343 IDR |
| 15 thg 8, 2026 | 78.458.457 IDR | 78.458.457 IDR | 78.458.457 IDR | 78.458.457 IDR |