Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng CNY mỗi ounce
Giá vàng bằng CNY mỗi ounce trong 60 ngày: từ 29.735,87 CN¥ (15 thg 8, 2026) đến 27.606,00 CN¥ (20 thg 10, 2026), thay đổi -7,16%. Cao nhất 29.735,87 CN¥ (15 thg 8, 2026), thấp nhất 27.606,00 CN¥ (20 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 8, 2026) | 29.735,87 CN¥ |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 27.606,00 CN¥ |
| Cao nhất (15 thg 8, 2026) | 29.735,87 CN¥ |
| Thấp nhất (20 thg 10, 2026) | 27.606,00 CN¥ |
| Trung bình | 28.185,01 CN¥ |
| Thay đổi | -2.129,88 CN¥ (-7,16%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 20 thg 10, 2026 | 27.606,00 CN¥ | 27.606,00 CN¥ | 27.606,00 CN¥ | 27.606,00 CN¥ |
| 19 thg 10, 2026 | 27.663,77 CN¥ | 27.663,77 CN¥ | 27.663,77 CN¥ | 27.663,77 CN¥ |
| 18 thg 10, 2026 | 28.049,68 CN¥ | 28.049,68 CN¥ | 28.049,68 CN¥ | 28.049,68 CN¥ |
| 17 thg 10, 2026 | 27.906,47 CN¥ | 27.906,47 CN¥ | 27.906,47 CN¥ | 27.906,47 CN¥ |
| 16 thg 10, 2026 | 27.925,31 CN¥ | 27.925,31 CN¥ | 27.925,31 CN¥ | 27.925,31 CN¥ |
| 15 thg 9, 2026 | 28.986,97 CN¥ | 28.986,97 CN¥ | 28.986,97 CN¥ | 28.986,97 CN¥ |
| 15 thg 8, 2026 | 29.735,87 CN¥ | 29.735,87 CN¥ | 29.735,87 CN¥ | 29.735,87 CN¥ |