Lịch sử giá vàng 1 năm bằng CNY mỗi ounce

Giá vàng bằng CNY mỗi ounce trong 1 năm: từ 28.918,93 CN¥ (15 thg 10, 2025) đến 27.755,27 CN¥ (20 thg 10, 2026), thay đổi -4,02%. Cao nhất 34.681,17 CN¥ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 27.591,72 CN¥ (15 thg 7, 2026).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng CNY mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)28.918,93 CN¥
Mới nhất (20 thg 10, 2026)27.755,27 CN¥
Cao nhất (15 thg 2, 2026)34.681,17 CN¥
Thấp nhất (15 thg 7, 2026)27.591,72 CN¥
Trung bình29.719,71 CN¥
Thay đổi-1.163,67 CN¥ (-4,02%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 27.663,77 CN¥27.755,27 CN¥27.663,77 CN¥27.755,27 CN¥
16 thg 10, 2026 27.925,31 CN¥28.049,68 CN¥27.906,47 CN¥28.049,68 CN¥
15 thg 9, 2026 28.986,97 CN¥28.986,97 CN¥28.986,97 CN¥28.986,97 CN¥
15 thg 8, 2026 29.735,87 CN¥29.735,87 CN¥29.735,87 CN¥29.735,87 CN¥
15 thg 7, 2026 27.591,72 CN¥27.591,72 CN¥27.591,72 CN¥27.591,72 CN¥
15 thg 6, 2026 28.568,60 CN¥28.568,60 CN¥28.568,60 CN¥28.568,60 CN¥
15 thg 5, 2026 31.240,22 CN¥31.240,22 CN¥31.240,22 CN¥31.240,22 CN¥
15 thg 4, 2026 32.202,41 CN¥32.202,41 CN¥32.202,41 CN¥32.202,41 CN¥
15 thg 3, 2026 33.489,89 CN¥33.489,89 CN¥33.489,89 CN¥33.489,89 CN¥
15 thg 2, 2026 34.681,17 CN¥34.681,17 CN¥34.681,17 CN¥34.681,17 CN¥
15 thg 1, 2026 33.115,58 CN¥33.115,58 CN¥33.115,58 CN¥33.115,58 CN¥
15 thg 12, 2025 30.365,95 CN¥30.365,95 CN¥30.365,95 CN¥30.365,95 CN¥
15 thg 11, 2025 29.001,76 CN¥29.001,76 CN¥29.001,76 CN¥29.001,76 CN¥
15 thg 10, 2025 28.918,93 CN¥28.918,93 CN¥28.918,93 CN¥28.918,93 CN¥