Lịch sử giá vàng 1 năm bằng EGP mỗi ounce

Giá vàng bằng EGP mỗi ounce trong 1 năm: từ 218.757 EGP (15 thg 10, 2025) đến 222.331 EGP (20 thg 10, 2026), thay đổi +1,63%. Cao nhất 270.616 EGP (15 thg 2, 2026), thấp nhất 218.757 EGP (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng EGP mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)218.757 EGP
Mới nhất (20 thg 10, 2026)222.331 EGP
Cao nhất (15 thg 2, 2026)270.616 EGP
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)218.757 EGP
Trung bình234.160 EGP
Thay đổi+3.574,06 EGP (+1,63%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 221.239 EGP222.331 EGP221.239 EGP222.331 EGP
16 thg 10, 2026 222.738 EGP223.713 EGP222.668 EGP223.713 EGP
15 thg 9, 2026 232.827 EGP232.827 EGP232.827 EGP232.827 EGP
15 thg 8, 2026 237.786 EGP237.786 EGP237.786 EGP237.786 EGP
15 thg 7, 2026 219.566 EGP219.566 EGP219.566 EGP219.566 EGP
15 thg 6, 2026 227.921 EGP227.921 EGP227.921 EGP227.921 EGP
15 thg 5, 2026 247.274 EGP247.274 EGP247.274 EGP247.274 EGP
15 thg 4, 2026 254.498 EGP254.498 EGP254.498 EGP254.498 EGP
15 thg 3, 2026 261.775 EGP261.775 EGP261.775 EGP261.775 EGP
15 thg 2, 2026 270.616 EGP270.616 EGP270.616 EGP270.616 EGP
15 thg 1, 2026 256.223 EGP256.223 EGP256.223 EGP256.223 EGP
15 thg 12, 2025 232.288 EGP232.288 EGP232.288 EGP232.288 EGP
15 thg 11, 2025 220.320 EGP220.320 EGP220.320 EGP220.320 EGP
15 thg 10, 2025 218.757 EGP218.757 EGP218.757 EGP218.757 EGP