Lịch sử giá vàng 1 năm bằng THB mỗi ounce

Giá vàng bằng THB mỗi ounce trong 1 năm: từ 132.149 ฿ (15 thg 10, 2025) đến 138.420 ฿ (20 thg 10, 2026), thay đổi +4,75%. Cao nhất 156.363 ฿ (15 thg 3, 2026), thấp nhất 132.149 ฿ (15 thg 10, 2025).

Lịch sử giá vàng 1 năm bằng THB mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2025)132.149 ฿
Mới nhất (20 thg 10, 2026)138.420 ฿
Cao nhất (15 thg 3, 2026)156.363 ฿
Thấp nhất (15 thg 10, 2025)132.149 ฿
Trung bình142.308 ฿
Thay đổi+6.271,64 ฿ (+4,75%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 138.137 ฿138.420 ฿138.137 ฿138.420 ฿
16 thg 10, 2026 139.673 ฿139.897 ฿139.274 ฿139.897 ฿
15 thg 9, 2026 143.801 ฿143.801 ฿143.801 ฿143.801 ฿
15 thg 8, 2026 146.114 ฿146.114 ฿146.114 ฿146.114 ฿
15 thg 7, 2026 137.036 ฿137.036 ฿137.036 ฿137.036 ฿
15 thg 6, 2026 137.621 ฿137.621 ฿137.621 ฿137.621 ฿
15 thg 5, 2026 149.857 ฿149.857 ฿149.857 ฿149.857 ฿
15 thg 4, 2026 151.520 ฿151.520 ฿151.520 ฿151.520 ฿
15 thg 3, 2026 156.363 ฿156.363 ฿156.363 ฿156.363 ฿
15 thg 2, 2026 155.996 ฿155.996 ฿155.996 ฿155.996 ฿
15 thg 1, 2026 149.220 ฿149.220 ฿149.220 ฿149.220 ฿
15 thg 12, 2025 135.626 ฿135.626 ฿135.626 ฿135.626 ฿
15 thg 11, 2025 132.419 ฿132.419 ฿132.419 ฿132.419 ฿
15 thg 10, 2025 132.149 ฿132.149 ฿132.149 ฿132.149 ฿