Lịch sử giá vàng 20 năm bằng THB mỗi ounce

Giá vàng bằng THB mỗi ounce trong 20 năm: từ 21.939 ฿ (15 thg 10, 2006) đến 138.397 ฿ (20 thg 10, 2026), thay đổi +530,84%. Cao nhất 156.363 ฿ (15 thg 3, 2026), thấp nhất 20.264 ฿ (15 thg 7, 2007).

Lịch sử giá vàng 20 năm bằng THB mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2006)21.938,67 ฿
Mới nhất (20 thg 10, 2026)138.397 ฿
Cao nhất (15 thg 3, 2026)156.363 ฿
Thấp nhất (15 thg 7, 2007)20.263,88 ฿
Trung bình55.779,91 ฿
Thay đổi+116.458 ฿ (+530,84%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
2026 149.220 ฿156.363 ฿137.036 ฿138.397 ฿
2025 94.091,20 ฿135.626 ฿94.091,20 ฿135.626 ฿
2024 71.124,91 ฿92.334,33 ฿71.124,91 ฿90.389,48 ฿
2023 62.747,88 ฿70.555,45 ฿62.747,88 ฿70.555,45 ฿
2022 60.336,60 ฿65.296,96 ฿60.078,72 ฿62.840,10 ฿
2021 56.075,34 ฿59.786,00 ฿52.794,14 ฿59.786,00 ฿
2020 47.204,64 ฿61.255,59 ฿47.204,64 ฿55.812,46 ฿
2019 41.214,80 ฿46.282,50 ฿40.555,14 ฿44.643,62 ฿
2018 42.492,18 ฿42.492,18 ฿39.018,86 ฿41.012,50 ฿
2017 42.196,80 ฿43.508,78 ฿41.086,32 ฿41.086,32 ฿
2016 39.945,24 ฿46.734,84 ฿39.945,24 ฿41.409,03 ฿
2015 40.963,99 ฿40.963,99 ฿38.437,73 ฿38.601,50 ฿
2014 40.859,18 ฿43.136,77 ฿38.610,50 ฿39.560,94 ฿
2013 50.193,44 ฿50.193,44 ฿39.171,21 ฿39.171,21 ฿
2012 52.547,58 ฿53.711,10 ฿49.783,37 ฿51.611,55 ฿
2011 41.451,44 ฿53.709,32 ฿41.451,44 ฿51.392,68 ฿
2010 36.746,42 ฿41.848,24 ฿36.277,12 ฿41.848,24 ฿
2009 29.974,81 ฿37.636,60 ฿29.974,81 ฿37.636,60 ฿
2008 26.459,70 ฿31.472,14 ฿26.459,70 ฿28.462,08 ฿
2007 22.674,98 ฿25.442,20 ฿20.263,88 ฿24.208,04 ฿
2006 21.938,67 ฿22.945,24 ฿21.938,67 ฿22.233,33 ฿