Lịch sử giá vàng 2 năm bằng THB mỗi ounce

Giá vàng bằng THB mỗi ounce trong 2 năm: từ 89.671 ฿ (15 thg 10, 2024) đến 138.649 ฿ (20 thg 10, 2026), thay đổi +54,62%. Cao nhất 156.363 ฿ (15 thg 3, 2026), thấp nhất 89.671 ฿ (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng THB mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)89.671,15 ฿
Mới nhất (20 thg 10, 2026)138.649 ฿
Cao nhất (15 thg 3, 2026)156.363 ฿
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)89.671,15 ฿
Trung bình126.264 ฿
Thay đổi+48.977,55 ฿ (+54,62%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 138.137 ฿138.649 ฿138.137 ฿138.649 ฿
16 thg 10, 2026 139.673 ฿139.897 ฿139.274 ฿139.897 ฿
15 thg 9, 2026 143.801 ฿143.801 ฿143.801 ฿143.801 ฿
15 thg 8, 2026 146.114 ฿146.114 ฿146.114 ฿146.114 ฿
15 thg 7, 2026 137.036 ฿137.036 ฿137.036 ฿137.036 ฿
15 thg 6, 2026 137.621 ฿137.621 ฿137.621 ฿137.621 ฿
15 thg 5, 2026 149.857 ฿149.857 ฿149.857 ฿149.857 ฿
15 thg 4, 2026 151.520 ฿151.520 ฿151.520 ฿151.520 ฿
15 thg 3, 2026 156.363 ฿156.363 ฿156.363 ฿156.363 ฿
15 thg 2, 2026 155.996 ฿155.996 ฿155.996 ฿155.996 ฿
15 thg 1, 2026 149.220 ฿149.220 ฿149.220 ฿149.220 ฿
15 thg 12, 2025 135.626 ฿135.626 ฿135.626 ฿135.626 ฿
15 thg 11, 2025 132.419 ฿132.419 ฿132.419 ฿132.419 ฿
15 thg 10, 2025 132.149 ฿132.149 ฿132.149 ฿132.149 ฿
15 thg 9, 2025 116.862 ฿116.862 ฿116.862 ฿116.862 ฿
15 thg 8, 2025 109.224 ฿109.224 ฿109.224 ฿109.224 ฿
15 thg 7, 2025 108.466 ฿108.466 ฿108.466 ฿108.466 ฿
15 thg 6, 2025 108.788 ฿108.788 ฿108.788 ฿108.788 ฿
15 thg 5, 2025 110.239 ฿110.239 ฿110.239 ฿110.239 ฿
15 thg 4, 2025 108.060 ฿108.060 ฿108.060 ฿108.060 ฿
15 thg 3, 2025 100.423 ฿100.423 ฿100.423 ฿100.423 ฿
15 thg 2, 2025 97.358,85 ฿97.358,85 ฿97.358,85 ฿97.358,85 ฿
15 thg 1, 2025 94.091,20 ฿94.091,20 ฿94.091,20 ฿94.091,20 ฿
15 thg 12, 2024 90.389,48 ฿90.389,48 ฿90.389,48 ฿90.389,48 ฿
15 thg 11, 2024 92.334,33 ฿92.334,33 ฿92.334,33 ฿92.334,33 ฿
15 thg 10, 2024 89.671,15 ฿89.671,15 ฿89.671,15 ฿89.671,15 ฿