Lịch sử giá vàng 2 năm bằng GBP mỗi ounce

Giá vàng bằng GBP mỗi ounce trong 2 năm: từ 2.056,53 £ (15 thg 10, 2024) đến 3.091,72 £ (20 thg 10, 2026), thay đổi +50,34%. Cao nhất 3.688,60 £ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 2.056,53 £ (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng GBP mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)2.056,53 £
Mới nhất (20 thg 10, 2026)3.091,72 £
Cao nhất (15 thg 2, 2026)3.688,60 £
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)2.056,53 £
Trung bình2.888,28 £
Thay đổi+1.035,19 £ (+50,34%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 3.101,31 £3.101,31 £3.091,72 £3.091,72 £
16 thg 10, 2026 3.141,46 £3.142,06 £3.128,07 £3.142,06 £
15 thg 9, 2026 3.203,23 £3.203,23 £3.203,23 £3.203,23 £
15 thg 8, 2026 3.258,58 £3.258,58 £3.258,58 £3.258,58 £
15 thg 7, 2026 3.038,62 £3.038,62 £3.038,62 £3.038,62 £
15 thg 6, 2026 3.150,24 £3.150,24 £3.150,24 £3.150,24 £
15 thg 5, 2026 3.433,92 £3.433,92 £3.433,92 £3.433,92 £
15 thg 4, 2026 3.484,05 £3.484,05 £3.484,05 £3.484,05 £
15 thg 3, 2026 3.660,31 £3.660,31 £3.660,31 £3.660,31 £
15 thg 2, 2026 3.688,60 £3.688,60 £3.688,60 £3.688,60 £
15 thg 1, 2026 3.546,74 £3.546,74 £3.546,74 £3.546,74 £
15 thg 12, 2025 3.218,65 £3.218,65 £3.218,65 £3.218,65 £
15 thg 11, 2025 3.103,83 £3.103,83 £3.103,83 £3.103,83 £
15 thg 10, 2025 3.039,48 £3.039,48 £3.039,48 £3.039,48 £
15 thg 9, 2025 2.693,78 £2.693,78 £2.693,78 £2.693,78 £
15 thg 8, 2025 2.484,51 £2.484,51 £2.484,51 £2.484,51 £
15 thg 7, 2025 2.485,03 £2.485,03 £2.485,03 £2.485,03 £
15 thg 6, 2025 2.477,16 £2.477,16 £2.477,16 £2.477,16 £
15 thg 5, 2025 2.492,17 £2.492,17 £2.492,17 £2.492,17 £
15 thg 4, 2025 2.431,68 £2.431,68 £2.431,68 £2.431,68 £
15 thg 3, 2025 2.306,16 £2.306,16 £2.306,16 £2.306,16 £
15 thg 2, 2025 2.299,18 £2.299,18 £2.299,18 £2.299,18 £
15 thg 1, 2025 2.218,32 £2.218,32 £2.218,32 £2.218,32 £
15 thg 12, 2024 2.090,68 £2.090,68 £2.090,68 £2.090,68 £
15 thg 11, 2024 2.090,53 £2.090,53 £2.090,53 £2.090,53 £
15 thg 10, 2024 2.056,53 £2.056,53 £2.056,53 £2.056,53 £