Lịch sử giá vàng 2 năm bằng CHF mỗi ounce

Giá vàng bằng CHF mỗi ounce trong 2 năm: từ 2.319,43 CHF (15 thg 10, 2024) đến 3.409,57 CHF (20 thg 10, 2026), thay đổi +47,00%. Cao nhất 3.860,03 CHF (15 thg 2, 2026), thấp nhất 2.319,43 CHF (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng CHF mỗi ounce

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)2.319,43 CHF
Mới nhất (20 thg 10, 2026)3.409,57 CHF
Cao nhất (15 thg 2, 2026)3.860,03 CHF
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)2.319,43 CHF
Trung bình3.140,23 CHF
Thay đổi+1.090,14 CHF (+47,00%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 3.407,13 CHF3.409,57 CHF3.407,13 CHF3.409,57 CHF
16 thg 10, 2026 3.450,72 CHF3.450,76 CHF3.434,72 CHF3.450,76 CHF
15 thg 9, 2026 3.533,72 CHF3.533,72 CHF3.533,72 CHF3.533,72 CHF
15 thg 8, 2026 3.580,81 CHF3.580,81 CHF3.580,81 CHF3.580,81 CHF
15 thg 7, 2026 3.305,24 CHF3.305,24 CHF3.305,24 CHF3.305,24 CHF
15 thg 6, 2026 3.355,59 CHF3.355,59 CHF3.355,59 CHF3.355,59 CHF
15 thg 5, 2026 3.607,13 CHF3.607,13 CHF3.607,13 CHF3.607,13 CHF
15 thg 4, 2026 3.695,03 CHF3.695,03 CHF3.695,03 CHF3.695,03 CHF
15 thg 3, 2026 3.822,69 CHF3.822,69 CHF3.822,69 CHF3.822,69 CHF
15 thg 2, 2026 3.860,03 CHF3.860,03 CHF3.860,03 CHF3.860,03 CHF
15 thg 1, 2026 3.808,44 CHF3.808,44 CHF3.808,44 CHF3.808,44 CHF
15 thg 12, 2025 3.429,83 CHF3.429,83 CHF3.429,83 CHF3.429,83 CHF
15 thg 11, 2025 3.222,80 CHF3.222,80 CHF3.222,80 CHF3.222,80 CHF
15 thg 10, 2025 3.249,00 CHF3.249,00 CHF3.249,00 CHF3.249,00 CHF
15 thg 9, 2025 2.915,77 CHF2.915,77 CHF2.915,77 CHF2.915,77 CHF
15 thg 8, 2025 2.713,87 CHF2.713,87 CHF2.713,87 CHF2.713,87 CHF
15 thg 7, 2025 2.662,55 CHF2.662,55 CHF2.662,55 CHF2.662,55 CHF
15 thg 6, 2025 2.725,92 CHF2.725,92 CHF2.725,92 CHF2.725,92 CHF
15 thg 5, 2025 2.774,10 CHF2.774,10 CHF2.774,10 CHF2.774,10 CHF
15 thg 4, 2025 2.626,34 CHF2.626,34 CHF2.626,34 CHF2.626,34 CHF
15 thg 3, 2025 2.641,12 CHF2.641,12 CHF2.641,12 CHF2.641,12 CHF
15 thg 2, 2025 2.608,77 CHF2.608,77 CHF2.608,77 CHF2.608,77 CHF
15 thg 1, 2025 2.471,63 CHF2.471,63 CHF2.471,63 CHF2.471,63 CHF
15 thg 12, 2024 2.362,76 CHF2.362,76 CHF2.362,76 CHF2.362,76 CHF
15 thg 11, 2024 2.351,91 CHF2.351,91 CHF2.351,91 CHF2.351,91 CHF
15 thg 10, 2024 2.319,43 CHF2.319,43 CHF2.319,43 CHF2.319,43 CHF