Lịch sử giá vàng 2 năm bằng CHF mỗi gam

Giá vàng bằng CHF mỗi gam trong 2 năm: từ 74,57 CHF (15 thg 10, 2024) đến 109,69 CHF (20 thg 10, 2026), thay đổi +47,10%. Cao nhất 124,10 CHF (15 thg 2, 2026), thấp nhất 74,57 CHF (15 thg 10, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng CHF mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)74,57 CHF
Mới nhất (20 thg 10, 2026)109,69 CHF
Cao nhất (15 thg 2, 2026)124,10 CHF
Thấp nhất (15 thg 10, 2024)74,57 CHF
Trung bình100,66 CHF
Thay đổi+35,12 CHF (+47,10%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 109,54 CHF109,69 CHF109,54 CHF109,69 CHF
16 thg 10, 2026 110,94 CHF110,94 CHF110,43 CHF110,94 CHF
15 thg 9, 2026 113,61 CHF113,61 CHF113,61 CHF113,61 CHF
15 thg 8, 2026 115,13 CHF115,13 CHF115,13 CHF115,13 CHF
15 thg 7, 2026 106,27 CHF106,27 CHF106,27 CHF106,27 CHF
15 thg 6, 2026 107,88 CHF107,88 CHF107,88 CHF107,88 CHF
15 thg 5, 2026 115,97 CHF115,97 CHF115,97 CHF115,97 CHF
15 thg 4, 2026 118,80 CHF118,80 CHF118,80 CHF118,80 CHF
15 thg 3, 2026 122,90 CHF122,90 CHF122,90 CHF122,90 CHF
15 thg 2, 2026 124,10 CHF124,10 CHF124,10 CHF124,10 CHF
15 thg 1, 2026 122,44 CHF122,44 CHF122,44 CHF122,44 CHF
15 thg 12, 2025 110,27 CHF110,27 CHF110,27 CHF110,27 CHF
15 thg 11, 2025 103,62 CHF103,62 CHF103,62 CHF103,62 CHF
15 thg 10, 2025 104,46 CHF104,46 CHF104,46 CHF104,46 CHF
15 thg 9, 2025 93,74 CHF93,74 CHF93,74 CHF93,74 CHF
15 thg 8, 2025 87,25 CHF87,25 CHF87,25 CHF87,25 CHF
15 thg 7, 2025 85,60 CHF85,60 CHF85,60 CHF85,60 CHF
15 thg 6, 2025 87,64 CHF87,64 CHF87,64 CHF87,64 CHF
15 thg 5, 2025 89,19 CHF89,19 CHF89,19 CHF89,19 CHF
15 thg 4, 2025 84,44 CHF84,44 CHF84,44 CHF84,44 CHF
15 thg 3, 2025 84,91 CHF84,91 CHF84,91 CHF84,91 CHF
15 thg 2, 2025 83,87 CHF83,87 CHF83,87 CHF83,87 CHF
15 thg 1, 2025 79,46 CHF79,46 CHF79,46 CHF79,46 CHF
15 thg 12, 2024 75,96 CHF75,96 CHF75,96 CHF75,96 CHF
15 thg 11, 2024 75,62 CHF75,62 CHF75,62 CHF75,62 CHF
15 thg 10, 2024 74,57 CHF74,57 CHF74,57 CHF74,57 CHF