Lịch sử giá vàng 2 năm bằng TRY mỗi gam

Giá vàng bằng TRY mỗi gam trong 2 năm: từ 2.962,82 TRY (15 thg 10, 2024) đến 6.595,14 TRY (19 thg 10, 2026), thay đổi +122,60%. Cao nhất 7.059,49 TRY (15 thg 2, 2026), thấp nhất 2.933,84 TRY (15 thg 11, 2024).

Lịch sử giá vàng 2 năm bằng TRY mỗi gam

Tóm tắt

Bắt đầu (15 thg 10, 2024)2.962,82 TRY
Mới nhất (19 thg 10, 2026)6.595,14 TRY
Cao nhất (15 thg 2, 2026)7.059,49 TRY
Thấp nhất (15 thg 11, 2024)2.933,84 TRY
Trung bình5.340,89 TRY
Thay đổi+3.632,32 TRY (+122,60%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
19 thg 10, 2026 6.595,14 TRY6.595,14 TRY6.595,14 TRY6.595,14 TRY
16 thg 10, 2026 6.627,55 TRY6.663,42 TRY6.627,55 TRY6.663,42 TRY
15 thg 9, 2026 6.754,11 TRY6.754,11 TRY6.754,11 TRY6.754,11 TRY
15 thg 8, 2026 6.790,76 TRY6.790,76 TRY6.790,76 TRY6.790,76 TRY
15 thg 7, 2026 6.158,71 TRY6.158,71 TRY6.158,71 TRY6.158,71 TRY
15 thg 6, 2026 6.290,86 TRY6.290,86 TRY6.290,86 TRY6.290,86 TRY
15 thg 5, 2026 6.716,77 TRY6.716,77 TRY6.716,77 TRY6.716,77 TRY
15 thg 4, 2026 6.786,40 TRY6.786,40 TRY6.786,40 TRY6.786,40 TRY
15 thg 3, 2026 6.899,12 TRY6.899,12 TRY6.899,12 TRY6.899,12 TRY
15 thg 2, 2026 7.059,49 TRY7.059,49 TRY7.059,49 TRY7.059,49 TRY
15 thg 1, 2026 6.599,97 TRY6.599,97 TRY6.599,97 TRY6.599,97 TRY
15 thg 12, 2025 5.915,42 TRY5.915,42 TRY5.915,42 TRY5.915,42 TRY
15 thg 11, 2025 5.562,17 TRY5.562,17 TRY5.562,17 TRY5.562,17 TRY
15 thg 10, 2025 5.458,77 TRY5.458,77 TRY5.458,77 TRY5.458,77 TRY
15 thg 9, 2025 4.866,93 TRY4.866,93 TRY4.866,93 TRY4.866,93 TRY
15 thg 8, 2025 4.428,48 TRY4.428,48 TRY4.428,48 TRY4.428,48 TRY
15 thg 7, 2025 4.318,43 TRY4.318,43 TRY4.318,43 TRY4.318,43 TRY
15 thg 6, 2025 4.251,15 TRY4.251,15 TRY4.251,15 TRY4.251,15 TRY
15 thg 5, 2025 4.116,53 TRY4.116,53 TRY4.116,53 TRY4.116,53 TRY
15 thg 4, 2025 3.945,39 TRY3.945,39 TRY3.945,39 TRY3.945,39 TRY
15 thg 3, 2025 3.517,53 TRY3.517,53 TRY3.517,53 TRY3.517,53 TRY
15 thg 2, 2025 3.371,04 TRY3.371,04 TRY3.371,04 TRY3.371,04 TRY
15 thg 1, 2025 3.091,58 TRY3.091,58 TRY3.091,58 TRY3.091,58 TRY
15 thg 12, 2024 2.975,30 TRY2.975,30 TRY2.975,30 TRY2.975,30 TRY
15 thg 11, 2024 2.933,84 TRY2.933,84 TRY2.933,84 TRY2.933,84 TRY
15 thg 10, 2024 2.962,82 TRY2.962,82 TRY2.962,82 TRY2.962,82 TRY