Lịch sử giá vàng 1 năm bằng TRY mỗi gam
Giá vàng bằng TRY mỗi gam trong 1 năm: từ 5.458,77 TRY (15 thg 10, 2025) đến 6.583,35 TRY (19 thg 10, 2026), thay đổi +20,60%. Cao nhất 7.059,49 TRY (15 thg 2, 2026), thấp nhất 5.458,77 TRY (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 5.458,77 TRY |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 6.583,35 TRY |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 7.059,49 TRY |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 5.458,77 TRY |
| Trung bình | 6.475,49 TRY |
| Thay đổi | +1.124,58 TRY (+20,60%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 6.583,35 TRY | 6.583,35 TRY | 6.583,35 TRY | 6.583,35 TRY |
| 16 thg 10, 2026 | 6.627,55 TRY | 6.663,42 TRY | 6.627,55 TRY | 6.663,42 TRY |
| 15 thg 9, 2026 | 6.754,11 TRY | 6.754,11 TRY | 6.754,11 TRY | 6.754,11 TRY |
| 15 thg 8, 2026 | 6.790,76 TRY | 6.790,76 TRY | 6.790,76 TRY | 6.790,76 TRY |
| 15 thg 7, 2026 | 6.158,71 TRY | 6.158,71 TRY | 6.158,71 TRY | 6.158,71 TRY |
| 15 thg 6, 2026 | 6.290,86 TRY | 6.290,86 TRY | 6.290,86 TRY | 6.290,86 TRY |
| 15 thg 5, 2026 | 6.716,77 TRY | 6.716,77 TRY | 6.716,77 TRY | 6.716,77 TRY |
| 15 thg 4, 2026 | 6.786,40 TRY | 6.786,40 TRY | 6.786,40 TRY | 6.786,40 TRY |
| 15 thg 3, 2026 | 6.899,12 TRY | 6.899,12 TRY | 6.899,12 TRY | 6.899,12 TRY |
| 15 thg 2, 2026 | 7.059,49 TRY | 7.059,49 TRY | 7.059,49 TRY | 7.059,49 TRY |
| 15 thg 1, 2026 | 6.599,97 TRY | 6.599,97 TRY | 6.599,97 TRY | 6.599,97 TRY |
| 15 thg 12, 2025 | 5.915,42 TRY | 5.915,42 TRY | 5.915,42 TRY | 5.915,42 TRY |
| 15 thg 11, 2025 | 5.562,17 TRY | 5.562,17 TRY | 5.562,17 TRY | 5.562,17 TRY |
| 15 thg 10, 2025 | 5.458,77 TRY | 5.458,77 TRY | 5.458,77 TRY | 5.458,77 TRY |