Lịch sử giá vàng 1 năm bằng INR mỗi gam
Giá vàng bằng INR mỗi gam trong 1 năm: từ 11.488,99 ₹ (15 thg 10, 2025) đến 12.734,68 ₹ (19 thg 10, 2026), thay đổi +10,84%. Cao nhất 14.624,16 ₹ (15 thg 2, 2026), thấp nhất 11.488,99 ₹ (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 11.488,99 ₹ |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 12.734,68 ₹ |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 14.624,16 ₹ |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 11.488,99 ₹ |
| Trung bình | 13.116,01 ₹ |
| Thay đổi | +1.245,70 ₹ (+10,84%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 12.734,68 ₹ | 12.734,68 ₹ | 12.734,68 ₹ | 12.734,68 ₹ |
| 16 thg 10, 2026 | 12.738,02 ₹ | 12.791,60 ₹ | 12.738,02 ₹ | 12.791,60 ₹ |
| 15 thg 9, 2026 | 13.324,92 ₹ | 13.324,92 ₹ | 13.324,92 ₹ | 13.324,92 ₹ |
| 15 thg 8, 2026 | 13.533,59 ₹ | 13.533,59 ₹ | 13.533,59 ₹ | 13.533,59 ₹ |
| 15 thg 7, 2026 | 12.605,25 ₹ | 12.605,25 ₹ | 12.605,25 ₹ | 12.605,25 ₹ |
| 15 thg 6, 2026 | 12.875,61 ₹ | 12.875,61 ₹ | 12.875,61 ₹ | 12.875,61 ₹ |
| 15 thg 5, 2026 | 14.153,22 ₹ | 14.153,22 ₹ | 14.153,22 ₹ | 14.153,22 ₹ |
| 15 thg 4, 2026 | 14.182,67 ₹ | 14.182,67 ₹ | 14.182,67 ₹ | 14.182,67 ₹ |
| 15 thg 3, 2026 | 14.422,74 ₹ | 14.422,74 ₹ | 14.422,74 ₹ | 14.422,74 ₹ |
| 15 thg 2, 2026 | 14.624,16 ₹ | 14.624,16 ₹ | 14.624,16 ₹ | 14.624,16 ₹ |
| 15 thg 1, 2026 | 13.798,97 ₹ | 13.798,97 ₹ | 13.798,97 ₹ | 13.798,97 ₹ |
| 15 thg 12, 2025 | 12.570,90 ₹ | 12.570,90 ₹ | 12.570,90 ₹ | 12.570,90 ₹ |
| 15 thg 11, 2025 | 11.652,56 ₹ | 11.652,56 ₹ | 11.652,56 ₹ | 11.652,56 ₹ |
| 15 thg 10, 2025 | 11.488,99 ₹ | 11.488,99 ₹ | 11.488,99 ₹ | 11.488,99 ₹ |