Lịch sử giá vàng 1 năm bằng EUR mỗi gam
Giá vàng bằng EUR mỗi gam trong 1 năm: từ 112,26 € (15 thg 10, 2025) đến 118,17 € (20 thg 10, 2026), thay đổi +5,27%. Cao nhất 136,06 € (15 thg 2, 2026), thấp nhất 112,26 € (15 thg 10, 2025).
Tóm tắt
| Bắt đầu (15 thg 10, 2025) | 112,26 € |
|---|---|
| Mới nhất (20 thg 10, 2026) | 118,17 € |
| Cao nhất (15 thg 2, 2026) | 136,06 € |
| Thấp nhất (15 thg 10, 2025) | 112,26 € |
| Trung bình | 121,67 € |
| Thay đổi | +5,91 € (+5,27%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| 19 thg 10, 2026 | 118,39 € | 118,39 € | 118,17 € | 118,17 € |
| 16 thg 10, 2026 | 119,43 € | 119,69 € | 119,14 € | 119,69 € |
| 15 thg 9, 2026 | 120,34 € | 120,34 € | 120,34 € | 120,34 € |
| 15 thg 8, 2026 | 122,61 € | 122,61 € | 122,61 € | 122,61 € |
| 15 thg 7, 2026 | 114,81 € | 114,81 € | 114,81 € | 114,81 € |
| 15 thg 6, 2026 | 117,11 € | 117,11 € | 117,11 € | 117,11 € |
| 15 thg 5, 2026 | 126,83 € | 126,83 € | 126,83 € | 126,83 € |
| 15 thg 4, 2026 | 128,85 € | 128,85 € | 128,85 € | 128,85 € |
| 15 thg 3, 2026 | 136,04 € | 136,04 € | 136,04 € | 136,04 € |
| 15 thg 2, 2026 | 136,06 € | 136,06 € | 136,06 € | 136,06 € |
| 15 thg 1, 2026 | 131,46 € | 131,46 € | 131,46 € | 131,46 € |
| 15 thg 12, 2025 | 117,87 € | 117,87 € | 117,87 € | 117,87 € |
| 15 thg 11, 2025 | 112,81 € | 112,81 € | 112,81 € | 112,81 € |
| 15 thg 10, 2025 | 112,26 € | 112,26 € | 112,26 € | 112,26 € |