Giá vàng tại Thụy Điển
Giá vàng trực tuyến tại Thụy Điển bằng Krona Thụy Điển (SEK) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
1.333,93 SEK
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 1.342,03 SEK
- Biên độ ngày
- 1.342,03 SEK – 1.333,93 SEK
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,84
Giá vàng tại Thụy Điển theo kara (SEK)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 1.332,60 SEK | 41.448,48 SEK | 1.332.600 SEK |
| Vàng 18K | 75,0% | 1.000,45 SEK | 31.117,48 SEK | 1.000.450 SEK |
| Vàng 14K | 58,3% | 778,13 SEK | 24.202,48 SEK | 778.128 SEK |
Giá vàng tại Thụy Điển theo đơn vị (SEK)
| Đơn vị | Giá (SEK) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 1.333,93 SEK | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 41.489,97 SEK | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 1.333.934 SEK | — | — |
Giá vàng tại Thụy Điển hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 1.333,93 SEK mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 18K khoảng 1.000,45 SEK mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.165,70 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (SEK) |
|---|---|
| 1 × Gam | 1.333,93 SEK |
| 2 × Gam | 2.667,87 SEK |
| 5 × Gam | 6.669,67 SEK |
| 10 × Gam | 13.339,34 SEK |
| 20 × Gam | 26.678,67 SEK |
| 50 × Gam | 66.696,68 SEK |
| 100 × Gam | 133.393 SEK |
Lịch sử giá vàng bằng SEK
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng SEK mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng SEK mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng SEK mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng SEK mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng SEK mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng SEK mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng SEK mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng SEK mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng SEK
Giá bạc tại Thụy Điển
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Thụy Điển hôm nay 1.333,93 SEK mỗi gam; vàng 18K khoảng 1.000,45 SEK.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.165,70 US$ mỗi ounce) sang Krona Thụy Điển theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 18K, 14K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.165,70 US$
- mỗi Gam133,93 US$
- 1 USD9,9599 SEK