Giá bạc trực tuyến
Giá bạc giao ngay trực tuyến, cập nhật mỗi phút — 16 tháng 10, 2026.
Giá bạc giao ngay · Ounce
57,33 US$
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 57,89 US$
- Biên độ ngày
- 57,89 US$ – 57,33 US$
Giá bạc theo đơn vị (USD)
| Đơn vị | Giá (USD) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá bạc mỗi Ounce | 57,33 US$ | — | — |
| Giá bạc mỗi Gam | 1,84 US$ | — | — |
| Giá bạc mỗi Kilôgam | 1.843,33 US$ | — | — |
Giá bạc theo các đồng tiền chính
| Tiền tệ | mỗi Ounce | mỗi Gam | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|
| USD — Đô la Mỹ | 57,33 US$ | 1,84 US$ | 1.843,33 US$ |
| EUR — Euro | 51,12 € | 1,64 € | 1.643,61 € |
| GBP — Bảng Anh | 43,23 £ | 1,39 £ | 1.389,97 £ |
| INR — Rupee Ấn Độ | 5.452,47 ₹ | 175,30 ₹ | 175.301 ₹ |
| AED — Dirham UAE | 210,56 AED | 6,77 AED | 6.769,63 AED |
| SAR — Riyal Ả Rập Xê-út | 215,00 SAR | 6,91 SAR | 6.912,49 SAR |
| CAD — Đô la Canada | 81,37 CA$ | 2,62 CA$ | 2.615,96 CA$ |
| AUD — Đô la Australia | 82,91 AU$ | 2,67 AU$ | 2.665,49 AU$ |
| CHF — Franc Thụy sĩ | 47,49 CHF | 1,53 CHF | 1.526,81 CHF |
| JPY — Yên Nhật | 9.063,76 ¥ | 291,41 ¥ | 291.407 ¥ |
| CNY — Nhân dân tệ | 384,31 CN¥ | 12,36 CN¥ | 12.355,82 CN¥ |
| PKR — Rupee Pakistan | 15.880,53 PKR | 510,57 PKR | 510.571 PKR |
| MYR — Ringgit Malaysia | 234,07 MYR | 7,53 MYR | 7.525,38 MYR |
| SGD — Đô la Singapore | 73,52 SGD | 2,36 SGD | 2.363,77 SGD |
| TRY — Lia Thổ Nhĩ Kỳ | 2.836,90 TRY | 91,21 TRY | 91.208,57 TRY |
| ZAR — Rand Nam Phi | 947,36 ZAR | 30,46 ZAR | 30.458,32 ZAR |
| EGP — Bảng Ai Cập | 3.065,33 EGP | 98,55 EGP | 98.552,78 EGP |
| QAR — Rial Qatar | 208,70 QAR | 6,71 QAR | 6.709,72 QAR |
| KWD — Dinar Kuwait | 17,80 KWD | 0,5723 KWD | 572,28 KWD |
| THB — Bạt Thái Lan | 1.922,18 ฿ | 61,80 ฿ | 61.799,68 ฿ |
| PHP — Peso Philipin | 3.616,87 PHP | 116,29 PHP | 116.285 PHP |
| IDR — Rupiah Indonesia | 1.029.093 IDR | 33.086,11 IDR | 33.086.113 IDR |
| VND — Đồng Việt Nam | 1.482.456 ₫ | 47.662,06 ₫ | 47.662.063 ₫ |
| HKD — Đô la Hồng Kông | 449,92 HK$ | 14,47 HK$ | 14.465,40 HK$ |
| KRW — Won Hàn Quốc | 76.984,72 ₩ | 2.475,12 ₩ | 2.475.116 ₩ |
| MXN — Peso Mexico | 1.058,23 MX$ | 34,02 MX$ | 34.022,74 MX$ |
| BRL — Real Braxin | 289,79 R$ | 9,32 R$ | 9.317,03 R$ |
| RUB — Rúp Nga | 4.808,82 RUB | 154,61 RUB | 154.607 RUB |
| NGN — Naira Nigeria | 76.322,43 NGN | 2.453,82 NGN | 2.453.823 NGN |
| BDT — Taka Bangladesh | 7.059,88 BDT | 226,98 BDT | 226.980 BDT |
Diễn biến giá bạc
| Kỳ | Khi đó (USD/oz) | Thay đổi (USD/oz) | % |
|---|
Giá kim loại quý
Tin tức & hướng dẫn mới nhất
Xem tất cả →-
The Gold-to-Silver Ratio Explained
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team
-
Gold Karats Explained: 24K vs 22K vs 21K vs 18K
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team
-
What Is the Spot Price of Gold and How Is It Set?
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team