Giá vàng tại Qatar
Giá vàng trực tuyến tại Qatar bằng Rial Qatar (QAR) — 17 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
487,55 QAR
+0,00 QAR
(0,00%)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- 487,55 QAR
- Mở cửa
- 487,55 QAR
- Biên độ ngày
- 487,55 QAR – 487,55 QAR
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,94
Giá vàng tại Qatar theo kara (QAR)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 487,07 QAR | 15.149,44 QAR | 487.066 QAR |
| Vàng 22K | 91,7% | 446,92 QAR | 13.900,89 QAR | 446.924 QAR |
| Vàng 21K | 87,5% | 426,61 QAR | 13.269,03 QAR | 426.609 QAR |
| Vàng 18K | 75,0% | 365,67 QAR | 11.373,45 QAR | 365.665 QAR |
Giá vàng tại Qatar theo đơn vị (QAR)
| Đơn vị | Giá (QAR) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 487,55 QAR | +0,00 QAR | 0,00% |
| Giá vàng mỗi Ounce | 15.164,60 QAR | +0,00 QAR | 0,00% |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 487.553 QAR | +0,00 QAR | 0,00% |
Giá vàng tại Qatar hôm nay, 17 tháng 10, 2026, là 487,55 QAR mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 22K khoảng 446,92 QAR mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (QAR) |
|---|---|
| 1 × Gam | 487,55 QAR |
| 2 × Gam | 975,11 QAR |
| 5 × Gam | 2.437,77 QAR |
| 10 × Gam | 4.875,53 QAR |
| 20 × Gam | 9.751,07 QAR |
| 50 × Gam | 24.377,67 QAR |
| 100 × Gam | 48.755,34 QAR |
Lịch sử giá vàng bằng QAR
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng QAR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng QAR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng QAR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng QAR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng QAR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng QAR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng QAR mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng QAR mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng QAR
Giá bạc tại Qatar
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Qatar hôm nay 487,55 QAR mỗi gam; vàng 22K khoảng 446,92 QAR.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) sang Rial Qatar theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 22K, 21K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.166,10 US$
- mỗi Gam133,94 US$
- 1 USD3,6400 QAR