Giá palladium hôm nay

Giá palladium giao ngay trực tuyến, cập nhật mỗi phút — 16 tháng 10, 2026.

Giá palladium giao ngay · Ounce
1.138,00 US$
(—) Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
Đóng cửa phiên trước
—
Mở cửa
1.152,00 US$
Biên độ ngày
1.152,00 US$ – 1.138,00 US$

Biểu đồ giá palladium trực tuyến

Giá palladium theo đơn vị (USD)

Đơn vịGiá (USD)Thay đổi 24 giờ%
Giá palladium mỗi Ounce 1.138,00 US$ — —
Giá palladium mỗi Gam 36,59 US$ — —
Giá palladium mỗi Kilôgam 36.587,55 US$ — —

Giá palladium theo các đồng tiền chính

Tiền tệmỗi Ouncemỗi Gammỗi Kilôgam
USD — Đô la Mỹ 1.138,00 US$ 36,59 US$ 36.587,55 US$
EUR — Euro 1.014,70 € 32,62 € 32.623,29 €
GBP — Bảng Anh 858,11 £ 27,59 £ 27.588,95 £
INR — Rupee Ấn Độ 108.224 ₹ 3.479,48 ₹ 3.479.481 ₹
AED — Dirham UAE 4.179,30 AED 134,37 AED 134.368 AED
SAR — Riyal Ả Rập Xê-út 4.267,50 SAR 137,20 SAR 137.203 SAR
CAD — Đô la Canada 1.614,99 CA$ 51,92 CA$ 51.923,18 CA$
AUD — Đô la Australia 1.645,57 AU$ 52,91 AU$ 52.906,33 AU$
CHF — Franc Thụy sĩ 942,59 CHF 30,30 CHF 30.304,96 CHF
JPY — Yên Nhật 179.903 ¥ 5.784,01 ¥ 5.784.014 ¥
CNY — Nhân dân tệ 7.628,00 CN¥ 245,25 CN¥ 245.246 CN¥
PKR — Rupee Pakistan 315.206 PKR 10.134,12 PKR 10.134.120 PKR
MYR — Ringgit Malaysia 4.645,87 MYR 149,37 MYR 149.368 MYR
SGD — Đô la Singapore 1.459,30 SGD 46,92 SGD 46.917,61 SGD
TRY — Lia Thổ Nhĩ Kỳ 56.308,59 TRY 1.810,36 TRY 1.810.363 TRY
ZAR — Rand Nam Phi 18.803,77 ZAR 604,56 ZAR 604.555 ZAR
EGP — Bảng Ai Cập 60.842,61 EGP 1.956,14 EGP 1.956.135 EGP
QAR — Rial Qatar 4.142,32 QAR 133,18 QAR 133.179 QAR
KWD — Dinar Kuwait 353,30 KWD 11,36 KWD 11.358,93 KWD
THB — Bạt Thái Lan 38.152,69 ฿ 1.226,64 ฿ 1.226.637 ฿
PHP — Peso Philipin 71.789,92 PHP 2.308,10 PHP 2.308.100 PHP
IDR — Rupiah Indonesia 20.426.065 IDR 656.713 IDR 656.713.232 IDR
VND — Đồng Việt Nam 29.424.683 ₫ 946.026 ₫ 946.025.534 ₫
HKD — Đô la Hồng Kông 8.930,37 HK$ 287,12 HK$ 287.118 HK$
KRW — Won Hàn Quốc 1.528.039 ₩ 49.127,61 ₩ 49.127.607 ₩
MXN — Peso Mexico 21.004,30 MX$ 675,30 MX$ 675.304 MX$
BRL — Real Braxin 5.751,97 R$ 184,93 R$ 184.930 R$
RUB — Rúp Nga 95.448,37 RUB 3.068,74 RUB 3.068.736 RUB
NGN — Naira Nigeria 1.514.894 NGN 48.704,97 NGN 48.704.966 NGN
BDT — Taka Bangladesh 140.129 BDT 4.505,24 BDT 4.505.243 BDT

Diễn biến giá palladium

KỳKhi đó (USD/oz)Thay đổi (USD/oz)%

Giá kim loại quý

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16 tháng 10, 2026, giá palladium là 1.138,00 US$ mỗi ounce, 36,59 US$ mỗi gam và 36.587,55 US$ mỗi kg (— trong 24 giờ).

Giá giao ngay được cập nhật mỗi phút trong giờ giao dịch.

Trong 12 tháng qua giá palladium đã thay đổi —.