Giá palladium mỗi gam

Giá palladium giao ngay trực tuyến, cập nhật mỗi phút — 16 tháng 10, 2026.

Giá palladium giao ngay · Gam
36,56 US$
(—) Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
Đóng cửa phiên trước
—
Mở cửa
37,04 US$
Biên độ ngày
37,04 US$ – 36,56 US$

Biểu đồ giá palladium trực tuyến

Giá palladium theo trọng lượng (Gam)

Trọng lượngGiá (USD)
1 × Gam 36,56 US$
2 × Gam 73,11 US$
5 × Gam 182,78 US$
10 × Gam 365,55 US$
20 × Gam 731,11 US$
50 × Gam 1.827,77 US$
100 × Gam 3.655,54 US$

Giá palladium theo đơn vị (USD)

Đơn vịGiá (USD)Thay đổi 24 giờ%
Giá palladium mỗi Ounce 1.137,00 US$ — —
Giá palladium mỗi Gam 36,56 US$ — —
Giá palladium mỗi Kilôgam 36.555,40 US$ — —

Giá palladium theo các đồng tiền chính

Tiền tệmỗi Ouncemỗi Gammỗi Kilôgam
USD — Đô la Mỹ 1.137,00 US$ 36,56 US$ 36.555,40 US$
EUR — Euro 1.013,81 € 32,59 € 32.594,62 €
GBP — Bảng Anh 857,36 £ 27,56 £ 27.564,71 £
INR — Rupee Ấn Độ 108.129 ₹ 3.476,42 ₹ 3.476.424 ₹
AED — Dirham UAE 4.175,63 AED 134,25 AED 134.250 AED
SAR — Riyal Ả Rập Xê-út 4.263,75 SAR 137,08 SAR 137.083 SAR
CAD — Đô la Canada 1.613,57 CA$ 51,88 CA$ 51.877,56 CA$
AUD — Đô la Australia 1.644,12 AU$ 52,86 AU$ 52.859,84 AU$
CHF — Franc Thụy sĩ 941,76 CHF 30,28 CHF 30.278,33 CHF
JPY — Yên Nhật 179.745 ¥ 5.778,93 ¥ 5.778.932 ¥
CNY — Nhân dân tệ 7.621,29 CN¥ 245,03 CN¥ 245.030 CN¥
PKR — Rupee Pakistan 314.929 PKR 10.125,21 PKR 10.125.214 PKR
MYR — Ringgit Malaysia 4.641,79 MYR 149,24 MYR 149.237 MYR
SGD — Đô la Singapore 1.458,02 SGD 46,88 SGD 46.876,38 SGD
TRY — Lia Thổ Nhĩ Kỳ 56.259,11 TRY 1.808,77 TRY 1.808.772 TRY
ZAR — Rand Nam Phi 18.787,25 ZAR 604,02 ZAR 604.024 ZAR
EGP — Bảng Ai Cập 60.789,15 EGP 1.954,42 EGP 1.954.416 EGP
QAR — Rial Qatar 4.138,68 QAR 133,06 QAR 133.062 QAR
KWD — Dinar Kuwait 352,99 KWD 11,35 KWD 11.348,95 KWD
THB — Bạt Thái Lan 38.119,16 ฿ 1.225,56 ฿ 1.225.560 ฿
PHP — Peso Philipin 71.726,84 PHP 2.306,07 PHP 2.306.071 PHP
IDR — Rupiah Indonesia 20.408.116 IDR 656.136 IDR 656.136.156 IDR
VND — Đồng Việt Nam 29.398.827 ₫ 945.194 ₫ 945.194.229 ₫
HKD — Đô la Hồng Kông 8.922,52 HK$ 286,87 HK$ 286.866 HK$
KRW — Won Hàn Quốc 1.526.697 ₩ 49.084,44 ₩ 49.084.437 ₩
MXN — Peso Mexico 20.985,84 MX$ 674,71 MX$ 674.710 MX$
BRL — Real Braxin 5.746,91 R$ 184,77 R$ 184.768 R$
RUB — Rúp Nga 95.364,50 RUB 3.066,04 RUB 3.066.040 RUB
NGN — Naira Nigeria 1.513.563 NGN 48.662,17 NGN 48.662.167 NGN
BDT — Taka Bangladesh 140.006 BDT 4.501,28 BDT 4.501.284 BDT

Diễn biến giá palladium

KỳKhi đó (USD/oz)Thay đổi (USD/oz)%

Giá kim loại quý