Giá palladium giao ngay
Giá palladium giao ngay trực tuyến, cập nhật mỗi phút — 16 tháng 10, 2026.
Giá palladium giao ngay · Ounce
1.135,00 US$
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 1.152,00 US$
- Biên độ ngày
- 1.152,00 US$ – 1.135,00 US$
Giá palladium theo đơn vị (USD)
| Đơn vị | Giá (USD) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá palladium mỗi Ounce | 1.135,00 US$ | — | — |
| Giá palladium mỗi Gam | 36,49 US$ | — | — |
| Giá palladium mỗi Kilôgam | 36.491,10 US$ | — | — |
Giá palladium theo các đồng tiền chính
| Tiền tệ | mỗi Ounce | mỗi Gam | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|
| USD — Đô la Mỹ | 1.135,00 US$ | 36,49 US$ | 36.491,10 US$ |
| EUR — Euro | 1.012,02 € | 32,54 € | 32.537,29 € |
| GBP — Bảng Anh | 855,85 £ | 27,52 £ | 27.516,22 £ |
| INR — Rupee Ấn Độ | 107.939 ₹ | 3.470,31 ₹ | 3.470.308 ₹ |
| AED — Dirham UAE | 4.168,29 AED | 134,01 AED | 134.014 AED |
| SAR — Riyal Ả Rập Xê-út | 4.256,25 SAR | 136,84 SAR | 136.842 SAR |
| CAD — Đô la Canada | 1.610,73 CA$ | 51,79 CA$ | 51.786,30 CA$ |
| AUD — Đô la Australia | 1.641,23 AU$ | 52,77 AU$ | 52.766,86 AU$ |
| CHF — Franc Thụy sĩ | 940,10 CHF | 30,23 CHF | 30.225,07 CHF |
| JPY — Yên Nhật | 179.429 ¥ | 5.768,77 ¥ | 5.768.766 ¥ |
| CNY — Nhân dân tệ | 7.607,89 CN¥ | 244,60 CN¥ | 244.599 CN¥ |
| PKR — Rupee Pakistan | 314.375 PKR | 10.107,40 PKR | 10.107.404 PKR |
| MYR — Ringgit Malaysia | 4.633,63 MYR | 148,97 MYR | 148.975 MYR |
| SGD — Đô la Singapore | 1.455,45 SGD | 46,79 SGD | 46.793,92 SGD |
| TRY — Lia Thổ Nhĩ Kỳ | 56.160,15 TRY | 1.805,59 TRY | 1.805.591 TRY |
| ZAR — Rand Nam Phi | 18.754,20 ZAR | 602,96 ZAR | 602.961 ZAR |
| EGP — Bảng Ai Cập | 60.682,22 EGP | 1.950,98 EGP | 1.950.979 EGP |
| QAR — Rial Qatar | 4.131,40 QAR | 132,83 QAR | 132.828 QAR |
| KWD — Dinar Kuwait | 352,37 KWD | 11,33 KWD | 11.328,99 KWD |
| THB — Bạt Thái Lan | 38.052,11 ฿ | 1.223,40 ฿ | 1.223.404 ฿ |
| PHP — Peso Philipin | 71.600,67 PHP | 2.302,02 PHP | 2.302.015 PHP |
| IDR — Rupiah Indonesia | 20.372.218 IDR | 654.982 IDR | 654.982.002 IDR |
| VND — Đồng Việt Nam | 29.347.114 ₫ | 943.532 ₫ | 943.531.618 ₫ |
| HKD — Đô la Hồng Kông | 8.906,83 HK$ | 286,36 HK$ | 286.361 HK$ |
| KRW — Won Hàn Quốc | 1.524.011 ₩ | 48.998,10 ₩ | 48.998.097 ₩ |
| MXN — Peso Mexico | 20.948,93 MX$ | 673,52 MX$ | 673.524 MX$ |
| BRL — Real Braxin | 5.736,80 R$ | 184,44 R$ | 184.443 R$ |
| RUB — Rúp Nga | 95.196,75 RUB | 3.060,65 RUB | 3.060.647 RUB |
| NGN — Naira Nigeria | 1.510.900 NGN | 48.576,57 NGN | 48.576.570 NGN |
| BDT — Taka Bangladesh | 139.759 BDT | 4.493,37 BDT | 4.493.367 BDT |
Diễn biến giá palladium
| Kỳ | Khi đó (USD/oz) | Thay đổi (USD/oz) | % |
|---|
Giá kim loại quý
Tin tức & hướng dẫn mới nhất
Xem tất cả →-
The Gold-to-Silver Ratio Explained
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team
-
Gold Karats Explained: 24K vs 22K vs 21K vs 18K
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team
-
What Is the Spot Price of Gold and How Is It Set?
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team