Lịch sử giá palladium

Giá palladium giao ngay trực tuyến, cập nhật mỗi phút — 16 tháng 10, 2026.

Giá palladium giao ngay · Ounce
1.136,00 US$
(—) Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
Đóng cửa phiên trước
—
Mở cửa
1.152,00 US$
Biên độ ngày
1.152,00 US$ – 1.136,00 US$

Biểu đồ giá palladium trực tuyến

Giá palladium theo đơn vị (USD)

Đơn vịGiá (USD)Thay đổi 24 giờ%
Giá palladium mỗi Ounce 1.136,00 US$ — —
Giá palladium mỗi Gam 36,52 US$ — —
Giá palladium mỗi Kilôgam 36.523,25 US$ — —

Giá palladium theo các đồng tiền chính

Tiền tệmỗi Ouncemỗi Gammỗi Kilôgam
USD — Đô la Mỹ 1.136,00 US$ 36,52 US$ 36.523,25 US$
EUR — Euro 1.012,91 € 32,57 € 32.565,95 €
GBP — Bảng Anh 856,60 £ 27,54 £ 27.540,46 £
INR — Rupee Ấn Độ 108.034 ₹ 3.473,37 ₹ 3.473.366 ₹
AED — Dirham UAE 4.171,96 AED 134,13 AED 134.132 AED
SAR — Riyal Ả Rập Xê-út 4.260,00 SAR 136,96 SAR 136.962 SAR
CAD — Đô la Canada 1.612,15 CA$ 51,83 CA$ 51.831,93 CA$
AUD — Đô la Australia 1.642,68 AU$ 52,81 AU$ 52.813,35 AU$
CHF — Franc Thụy sĩ 940,93 CHF 30,25 CHF 30.251,70 CHF
JPY — Yên Nhật 179.587 ¥ 5.773,85 ¥ 5.773.849 ¥
CNY — Nhân dân tệ 7.614,59 CN¥ 244,81 CN¥ 244.815 CN¥
PKR — Rupee Pakistan 314.652 PKR 10.116,31 PKR 10.116.309 PKR
MYR — Ringgit Malaysia 4.637,71 MYR 149,11 MYR 149.106 MYR
SGD — Đô la Singapore 1.456,74 SGD 46,84 SGD 46.835,15 SGD
TRY — Lia Thổ Nhĩ Kỳ 56.209,63 TRY 1.807,18 TRY 1.807.181 TRY
ZAR — Rand Nam Phi 18.770,72 ZAR 603,49 ZAR 603.493 ZAR
EGP — Bảng Ai Cập 60.735,68 EGP 1.952,70 EGP 1.952.697 EGP
QAR — Rial Qatar 4.135,04 QAR 132,94 QAR 132.945 QAR
KWD — Dinar Kuwait 352,68 KWD 11,34 KWD 11.338,97 KWD
THB — Bạt Thái Lan 38.085,64 ฿ 1.224,48 ฿ 1.224.482 ฿
PHP — Peso Philipin 71.663,75 PHP 2.304,04 PHP 2.304.043 PHP
IDR — Rupiah Indonesia 20.390.167 IDR 655.559 IDR 655.559.079 IDR
VND — Đồng Việt Nam 29.372.970 ₫ 944.363 ₫ 944.362.923 ₫
HKD — Đô la Hồng Kông 8.914,68 HK$ 286,61 HK$ 286.613 HK$
KRW — Won Hàn Quốc 1.525.354 ₩ 49.041,27 ₩ 49.041.267 ₩
MXN — Peso Mexico 20.967,38 MX$ 674,12 MX$ 674.117 MX$
BRL — Real Braxin 5.741,86 R$ 184,61 R$ 184.605 R$
RUB — Rúp Nga 95.280,63 RUB 3.063,34 RUB 3.063.343 RUB
NGN — Naira Nigeria 1.512.231 NGN 48.619,37 NGN 48.619.368 NGN
BDT — Taka Bangladesh 139.882 BDT 4.497,33 BDT 4.497.326 BDT

Diễn biến giá palladium

KỳKhi đó (USD/oz)Thay đổi (USD/oz)%

Giá kim loại quý