Giá palladium mỗi kilôgam

Giá palladium giao ngay trực tuyến, cập nhật mỗi phút — 17 tháng 10, 2026.

Giá palladium giao ngay · Kilôgam
36.523,25 US$
+0,00 US$ (0,00%) Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
Đóng cửa phiên trước
36.523,25 US$
Mở cửa
36.523,25 US$
Biên độ ngày
36.523,25 US$ – 36.523,25 US$

Biểu đồ giá palladium trực tuyến

Giá palladium theo trọng lượng (Kilôgam)

Trọng lượngGiá (USD)
0,25 × Kilôgam 9.130,81 US$
0,50 × Kilôgam 18.261,62 US$
1 × Kilôgam 36.523,25 US$
2 × Kilôgam 73.046,50 US$
5 × Kilôgam 182.616 US$
10 × Kilôgam 365.232 US$

Giá palladium theo đơn vị (USD)

Đơn vịGiá (USD)Thay đổi 24 giờ%
Giá palladium mỗi Ounce 1.136,00 US$ +0,00 US$ 0,00%
Giá palladium mỗi Gam 36,52 US$ +0,00 US$ 0,00%
Giá palladium mỗi Kilôgam 36.523,25 US$ +0,00 US$ 0,00%

Giá palladium theo các đồng tiền chính

Tiền tệmỗi Ouncemỗi Gammỗi Kilôgam
USD — Đô la Mỹ 1.136,00 US$ 36,52 US$ 36.523,25 US$
EUR — Euro 1.010,49 € 32,49 € 32.488,05 €
GBP — Bảng Anh 852,95 £ 27,42 £ 27.423,08 £
INR — Rupee Ấn Độ 108.047 ₹ 3.473,80 ₹ 3.473.798 ₹
AED — Dirham UAE 4.171,96 AED 134,13 AED 134.132 AED
SAR — Riyal Ả Rập Xê-út 4.260,00 SAR 136,96 SAR 136.962 SAR
CAD — Đô la Canada 1.607,13 CA$ 51,67 CA$ 51.670,50 CA$
AUD — Đô la Australia 1.635,40 AU$ 52,58 AU$ 52.579,49 AU$
CHF — Franc Thụy sĩ 936,57 CHF 30,11 CHF 30.111,45 CHF
JPY — Yên Nhật 179.482 ¥ 5.770,47 ¥ 5.770.467 ¥
CNY — Nhân dân tệ 7.609,46 CN¥ 244,65 CN¥ 244.650 CN¥
PKR — Rupee Pakistan 314.676 PKR 10.117,07 PKR 10.117.069 PKR
MYR — Ringgit Malaysia 4.636,64 MYR 149,07 MYR 149.071 MYR
SGD — Đô la Singapore 1.453,99 SGD 46,75 SGD 46.746,76 SGD
TRY — Lia Thổ Nhĩ Kỳ 56.256,43 TRY 1.808,69 TRY 1.808.686 TRY
ZAR — Rand Nam Phi 18.707,86 ZAR 601,47 ZAR 601.472 ZAR
EGP — Bảng Ai Cập 60.716,45 EGP 1.952,08 EGP 1.952.079 EGP
QAR — Rial Qatar 4.135,04 QAR 132,94 QAR 132.945 QAR
KWD — Dinar Kuwait 352,77 KWD 11,34 KWD 11.341,75 KWD
THB — Bạt Thái Lan 37.976,94 ฿ 1.220,99 ฿ 1.220.987 ฿
PHP — Peso Philipin 71.626,12 PHP 2.302,83 PHP 2.302.833 PHP
IDR — Rupiah Indonesia 20.464.626 IDR 657.953 IDR 657.952.989 IDR
VND — Đồng Việt Nam 29.387.073 ₫ 944.816 ₫ 944.816.326 ₫
HKD — Đô la Hồng Kông 8.915,22 HK$ 286,63 HK$ 286.631 HK$
KRW — Won Hàn Quốc 1.516.438 ₩ 48.754,60 ₩ 48.754.598 ₩
MXN — Peso Mexico 20.978,28 MX$ 674,47 MX$ 674.467 MX$
BRL — Real Braxin 5.780,39 R$ 185,84 R$ 185.844 R$
RUB — Rúp Nga 95.162,26 RUB 3.059,54 RUB 3.059.538 RUB
NGN — Naira Nigeria 1.513.643 NGN 48.664,75 NGN 48.664.746 NGN
BDT — Taka Bangladesh 139.775 BDT 4.493,87 BDT 4.493.874 BDT

Diễn biến giá palladium

KỳKhi đó (USD/oz)Thay đổi (USD/oz)%

Giá kim loại quý