Giá palladium trực tuyến
Giá palladium giao ngay trực tuyến, cập nhật mỗi phút — 17 tháng 10, 2026.
Giá palladium giao ngay · Ounce
1.136,00 US$
+0,00 US$
(0,00%)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- 1.136,00 US$
- Mở cửa
- 1.136,00 US$
- Biên độ ngày
- 1.136,00 US$ – 1.136,00 US$
Giá palladium theo đơn vị (USD)
| Đơn vị | Giá (USD) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá palladium mỗi Ounce | 1.136,00 US$ | +0,00 US$ | 0,00% |
| Giá palladium mỗi Gam | 36,52 US$ | +0,00 US$ | 0,00% |
| Giá palladium mỗi Kilôgam | 36.523,25 US$ | +0,00 US$ | 0,00% |
Giá palladium theo các đồng tiền chính
| Tiền tệ | mỗi Ounce | mỗi Gam | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|
| USD — Đô la Mỹ | 1.136,00 US$ | 36,52 US$ | 36.523,25 US$ |
| EUR — Euro | 1.010,49 € | 32,49 € | 32.488,05 € |
| GBP — Bảng Anh | 852,95 £ | 27,42 £ | 27.423,08 £ |
| INR — Rupee Ấn Độ | 108.047 ₹ | 3.473,80 ₹ | 3.473.798 ₹ |
| AED — Dirham UAE | 4.171,96 AED | 134,13 AED | 134.132 AED |
| SAR — Riyal Ả Rập Xê-út | 4.260,00 SAR | 136,96 SAR | 136.962 SAR |
| CAD — Đô la Canada | 1.607,13 CA$ | 51,67 CA$ | 51.670,50 CA$ |
| AUD — Đô la Australia | 1.635,40 AU$ | 52,58 AU$ | 52.579,49 AU$ |
| CHF — Franc Thụy sĩ | 936,57 CHF | 30,11 CHF | 30.111,45 CHF |
| JPY — Yên Nhật | 179.482 ¥ | 5.770,47 ¥ | 5.770.467 ¥ |
| CNY — Nhân dân tệ | 7.609,46 CN¥ | 244,65 CN¥ | 244.650 CN¥ |
| PKR — Rupee Pakistan | 314.676 PKR | 10.117,07 PKR | 10.117.069 PKR |
| MYR — Ringgit Malaysia | 4.636,64 MYR | 149,07 MYR | 149.071 MYR |
| SGD — Đô la Singapore | 1.453,99 SGD | 46,75 SGD | 46.746,76 SGD |
| TRY — Lia Thổ Nhĩ Kỳ | 56.256,43 TRY | 1.808,69 TRY | 1.808.686 TRY |
| ZAR — Rand Nam Phi | 18.707,86 ZAR | 601,47 ZAR | 601.472 ZAR |
| EGP — Bảng Ai Cập | 60.716,45 EGP | 1.952,08 EGP | 1.952.079 EGP |
| QAR — Rial Qatar | 4.135,04 QAR | 132,94 QAR | 132.945 QAR |
| KWD — Dinar Kuwait | 352,77 KWD | 11,34 KWD | 11.341,75 KWD |
| THB — Bạt Thái Lan | 37.976,94 ฿ | 1.220,99 ฿ | 1.220.987 ฿ |
| PHP — Peso Philipin | 71.626,12 PHP | 2.302,83 PHP | 2.302.833 PHP |
| IDR — Rupiah Indonesia | 20.464.626 IDR | 657.953 IDR | 657.952.989 IDR |
| VND — Đồng Việt Nam | 29.387.073 ₫ | 944.816 ₫ | 944.816.326 ₫ |
| HKD — Đô la Hồng Kông | 8.915,22 HK$ | 286,63 HK$ | 286.631 HK$ |
| KRW — Won Hàn Quốc | 1.516.438 ₩ | 48.754,60 ₩ | 48.754.598 ₩ |
| MXN — Peso Mexico | 20.978,28 MX$ | 674,47 MX$ | 674.467 MX$ |
| BRL — Real Braxin | 5.780,39 R$ | 185,84 R$ | 185.844 R$ |
| RUB — Rúp Nga | 95.162,26 RUB | 3.059,54 RUB | 3.059.538 RUB |
| NGN — Naira Nigeria | 1.513.643 NGN | 48.664,75 NGN | 48.664.746 NGN |
| BDT — Taka Bangladesh | 139.775 BDT | 4.493,87 BDT | 4.493.874 BDT |
Diễn biến giá palladium
| Kỳ | Khi đó (USD/oz) | Thay đổi (USD/oz) | % |
|---|
Giá kim loại quý
Tin tức & hướng dẫn mới nhất
Xem tất cả →-
The Gold-to-Silver Ratio Explained
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team
-
Gold Karats Explained: 24K vs 22K vs 21K vs 18K
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team
-
What Is the Spot Price of Gold and How Is It Set?
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team