Giá vàng tại Thái Lan
Giá vàng trực tuyến tại Thái Lan bằng Bạt Thái Lan (THB) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Baht (trọng lượng)
68.461,17 ฿
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 68.863,73 ฿
- Biên độ ngày
- 68.863,73 ฿ – 68.461,17 ฿
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,95
Giá vàng tại Thái Lan theo kara (THB)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Baht (trọng lượng) | mỗi Gam | mỗi Ounce |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 99.99% | 100,0% | 68.454,32 ฿ | 4.490,57 ฿ | 139.672 ฿ |
| Vàng 96.5% | 96,5% | 66.065,03 ฿ | 4.333,84 ฿ | 134.797 ฿ |
Giá vàng tại Thái Lan theo đơn vị (THB)
| Đơn vị | Giá (THB) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Baht (trọng lượng) | 68.461,17 ฿ | — | — |
| Giá vàng mỗi Gam | 4.491,02 ฿ | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 139.686 ฿ | — | — |
Giá vàng tại Thái Lan hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 68.461,17 ฿ mỗi baht (trọng lượng) đối với vàng 24K; vàng 96.5% khoảng 66.065,03 ฿ mỗi baht (trọng lượng).
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.166,50 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Baht (trọng lượng))
| Trọng lượng | Giá (THB) |
|---|---|
| 1 × Baht (trọng lượng) | 68.461,17 ฿ |
| 2 × Baht (trọng lượng) | 136.922 ฿ |
| 5 × Baht (trọng lượng) | 342.306 ฿ |
| 10 × Baht (trọng lượng) | 684.612 ฿ |
| 20 × Baht (trọng lượng) | 1.369.223 ฿ |
| 50 × Baht (trọng lượng) | 3.423.058 ฿ |
| 100 × Baht (trọng lượng) | 6.846.117 ฿ |
Lịch sử giá vàng bằng THB
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng THB mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng THB mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng THB mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng THB mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng THB mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng THB mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng THB mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng THB mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng THB
Giá bạc tại Thái Lan
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Thái Lan hôm nay 68.461,17 ฿ mỗi baht (trọng lượng); vàng 96.5% khoảng 66.065,03 ฿.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.166,50 US$ mỗi ounce) sang Bạt Thái Lan theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 99.99%, 96.5%.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.166,50 US$
- mỗi Gam133,96 US$
- 1 USD33,5261 ฿