Giá vàng tại Trung Quốc
Giá vàng trực tuyến tại Trung Quốc bằng Nhân dân tệ (CNY) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
897,82 CN¥
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 903,19 CN¥
- Biên độ ngày
- 903,19 CN¥ – 897,82 CN¥
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,94
Giá vàng tại Trung Quốc theo kara (CNY)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 896,92 CN¥ | 27.897,38 CN¥ | 896.922 CN¥ |
| Vàng 22K | 91,7% | 823,00 CN¥ | 25.598,20 CN¥ | 823.001 CN¥ |
| Vàng 18K | 75,0% | 673,36 CN¥ | 20.943,98 CN¥ | 673.365 CN¥ |
Giá vàng tại Trung Quốc theo đơn vị (CNY)
| Đơn vị | Giá (CNY) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 897,82 CN¥ | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 27.925,31 CN¥ | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 897.819 CN¥ | — | — |
Giá vàng tại Trung Quốc hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 897,82 CN¥ mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 22K khoảng 823,00 CN¥ mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (CNY) |
|---|---|
| 1 × Gam | 897,82 CN¥ |
| 2 × Gam | 1.795,64 CN¥ |
| 5 × Gam | 4.489,10 CN¥ |
| 10 × Gam | 8.978,19 CN¥ |
| 20 × Gam | 17.956,39 CN¥ |
| 50 × Gam | 44.890,97 CN¥ |
| 100 × Gam | 89.781,95 CN¥ |
Lịch sử giá vàng bằng CNY
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng CNY mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng CNY mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng CNY mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng CNY mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng CNY mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng CNY mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng CNY mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng CNY mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng CNY
Giá bạc tại Trung Quốc
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Trung Quốc hôm nay 897,82 CN¥ mỗi gam; vàng 22K khoảng 823,00 CN¥.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) sang Nhân dân tệ theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 22K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Jordan Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.166,10 US$
- mỗi Gam133,94 US$
- 1 USD6,7030 CN¥