Giá bạc mỗi ounce

Giá bạc giao ngay trực tuyến, cập nhật mỗi phút — 16 tháng 10, 2026.

Giá bạc giao ngay · Ounce
57,10 US$
(—) Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
Đóng cửa phiên trước
—
Mở cửa
57,89 US$
Biên độ ngày
57,89 US$ – 57,10 US$

Biểu đồ giá bạc trực tuyến

Giá bạc theo trọng lượng (Ounce)

Trọng lượngGiá (USD)
1 × Ounce 57,10 US$
2 × Ounce 114,21 US$
5 × Ounce 285,52 US$
10 × Ounce 571,03 US$
20 × Ounce 1.142,06 US$
50 × Ounce 2.855,15 US$
100 × Ounce 5.710,30 US$

Giá bạc theo đơn vị (USD)

Đơn vịGiá (USD)Thay đổi 24 giờ%
Giá bạc mỗi Ounce 57,10 US$ — —
Giá bạc mỗi Gam 1,84 US$ — —
Giá bạc mỗi Kilôgam 1.835,90 US$ — —

Giá bạc theo các đồng tiền chính

Tiền tệmỗi Ouncemỗi Gammỗi Kilôgam
USD — Đô la Mỹ 57,10 US$ 1,84 US$ 1.835,90 US$
EUR — Euro 50,92 € 1,64 € 1.636,98 €
GBP — Bảng Anh 43,06 £ 1,38 £ 1.384,37 £
INR — Rupee Ấn Độ 5.430,50 ₹ 174,59 ₹ 174.595 ₹
AED — Dirham UAE 209,71 AED 6,74 AED 6.742,36 AED
SAR — Riyal Ả Rập Xê-út 214,14 SAR 6,88 SAR 6.884,64 SAR
CAD — Đô la Canada 81,04 CA$ 2,61 CA$ 2.605,42 CA$
AUD — Đô la Australia 82,57 AU$ 2,65 AU$ 2.654,75 AU$
CHF — Franc Thụy sĩ 47,30 CHF 1,52 CHF 1.520,65 CHF
JPY — Yên Nhật 9.027,24 ¥ 290,23 ¥ 290.232 ¥
CNY — Nhân dân tệ 382,76 CN¥ 12,31 CN¥ 12.306,04 CN¥
PKR — Rupee Pakistan 15.816,55 PKR 508,51 PKR 508.514 PKR
MYR — Ringgit Malaysia 233,12 MYR 7,50 MYR 7.495,06 MYR
SGD — Đô la Singapore 73,23 SGD 2,35 SGD 2.354,25 SGD
TRY — Lia Thổ Nhĩ Kỳ 2.825,47 TRY 90,84 TRY 90.841,09 TRY
ZAR — Rand Nam Phi 943,54 ZAR 30,34 ZAR 30.335,60 ZAR
EGP — Bảng Ai Cập 3.052,98 EGP 98,16 EGP 98.155,71 EGP
QAR — Rial Qatar 207,85 QAR 6,68 QAR 6.682,69 QAR
KWD — Dinar Kuwait 17,73 KWD 0,5700 KWD 569,97 KWD
THB — Bạt Thái Lan 1.914,44 ฿ 61,55 ฿ 61.550,69 ฿
PHP — Peso Philipin 3.602,30 PHP 115,82 PHP 115.817 PHP
IDR — Rupiah Indonesia 1.024.947 IDR 32.952,81 IDR 32.952.809 IDR
VND — Đồng Việt Nam 1.476.483 ₫ 47.470,03 ₫ 47.470.033 ₫
HKD — Đô la Hồng Kông 448,11 HK$ 14,41 HK$ 14.407,12 HK$
KRW — Won Hàn Quốc 76.674,55 ₩ 2.465,14 ₩ 2.465.144 ₩
MXN — Peso Mexico 1.053,96 MX$ 33,89 MX$ 33.885,66 MX$
BRL — Real Braxin 288,62 R$ 9,28 R$ 9.279,49 R$
RUB — Rúp Nga 4.789,45 RUB 153,98 RUB 153.984 RUB
NGN — Naira Nigeria 76.014,92 NGN 2.443,94 NGN 2.443.936 NGN
BDT — Taka Bangladesh 7.031,43 BDT 226,07 BDT 226.066 BDT

Diễn biến giá bạc

KỳKhi đó (USD/oz)Thay đổi (USD/oz)%

Giá kim loại quý