Chuyển đến nội dung
GOLD
PRICEX
Cập nhật:
19:07 UTC
Tiền tệ
USD
EUR
GBP
INR
AED
SAR
CAD
AUD
PKR
CNY
JPY
CHF
MYR
SGD
THB
PHP
TRY
ZAR
EGP
QAR
KWD
BHD
OMR
JOD
HKD
MOP
TWD
KRW
IDR
VND
MMK
NZD
MXN
BRL
ARS
COP
CLP
PEN
RUB
UAH
PLN
CZK
HUF
RON
RSD
MKD
DKK
NOK
SEK
ILS
LBP
LYD
NGN
KES
GHS
ETB
MAD
DZD
TND
IQD
IRR
BDT
NPR
LKR
KZT
🌐
Tiếng Việt
English
Français
Español
Deutsch
Italiano
Ελληνικά
Русский
简体中文
繁體中文
Nederlands
हिन्दी
한국어
Kurdî
فارسی
Português
ภาษาไทย
Türkçe
Tiếng Việt
日本語
Bahasa Indonesia
Bahasa Melayu
العربية
עברית
اردو
বাংলা
Polski
Українська
Română
Svenska
Đăng nhập
Giá vàng
Giá vàng hôm nay
Giá vàng
Giá vàng trực tuyến
Vàng giao ngay
Giá vàng mỗi ounce
Giá vàng mỗi gam
Giá vàng mỗi kg
Giá vàng mỗi tola
Lịch sử giá vàng
Giá vàng hôm nay
Tỷ lệ vàng/bạc
Bạc & kim loại
Giá bạc
Giá bạc trực tuyến
Giá bạc mỗi Ounce
Giá bạc mỗi Gam
Giá bạc mỗi Kilôgam
Lịch sử giá bạc
Giá bạch kim
Giá palladium
Giá vàng theo quốc gia
Hoa Kỳ
Châu Âu
Argentina
Australia
Bahrain
Brazil
Canada
Trung Quốc
Colombia
Croatia
Đan Mạch
Ai Cập
Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc
Hungary
Ấn Độ
Indonesia
Israel
Nhật Bản
Jordan
Kuwait
Li-băng
Libya
Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc
Malaysia
Mexico
Myanmar (Miến Điện)
New Zealand
Nigeria
Bắc Macedonia
Na Uy
Pakistan
Philippines
Qatar
Nga
Ả Rập Xê-út
Serbia
Singapore
Nam Phi
Hàn Quốc
Thụy Điển
Thụy Sĩ
Đài Loan
Thái Lan
Thổ Nhĩ Kỳ
Vương quốc Anh
Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất
Việt Nam
Tất cả quốc gia →
Biểu đồ
Biểu đồ giá vàng
Biểu đồ giá vàng
Biểu đồ giá bạc
30 năm — Vàng
Biểu đồ giá vàng cho website
Tiền mã hóa
Mua vàng
Mua vàng: giá xu và vàng miếng
Giá vàng tốt nhất
Giá vàng Mỹ
Giá vàng Anh
Giá vàng Canada
Giá vàng Úc
Máy tính
Tin tức
Vàng
4.161,20 US$
—
Bạc
57,05 US$
—
Bạch kim
1.628,00 US$
—
Palladium
1.135,00 US$
—
Vàng/Bạc
72,93
BTC
80.965 US$
-1,58%
Trang chủ
Biểu đồ giá bạc
Biểu đồ giá bạc
Biểu đồ giá bạc lịch sử với 30 loại tiền tệ theo ounce, gam và kg, từ 1 ngày đến 30 năm.
Biểu đồ giá bạc trực tuyến
1D
3D
1M
2M
6M
1Y
2Y
5Y
10Y
15Y
20Y
30Y
All
Đang tải…
Charts by TradingView
Biểu đồ bằng Đô la Mỹ (USD)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Euro (EUR)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Bảng Anh (GBP)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Rupee Ấn Độ (INR)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Dirham UAE (AED)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Đô la Canada (CAD)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Đô la Australia (AUD)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Franc Thụy sĩ (CHF)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Yên Nhật (JPY)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Nhân dân tệ (CNY)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Rupee Pakistan (PKR)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Ringgit Malaysia (MYR)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Đô la Singapore (SGD)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Rand Nam Phi (ZAR)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Bảng Ai Cập (EGP)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Rial Qatar (QAR)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Dinar Kuwait (KWD)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Bạt Thái Lan (THB)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Peso Philipin (PHP)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Rupiah Indonesia (IDR)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Đồng Việt Nam (VND)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Đô la Hồng Kông (HKD)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Won Hàn Quốc (KRW)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Peso Mexico (MXN)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Real Braxin (BRL)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Rúp Nga (RUB)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Naira Nigeria (NGN)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
Biểu đồ bằng Taka Bangladesh (BDT)
mỗi Ounce:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All
mỗi Gam:
1D
1M
1Y
5Y
10Y
20Y
30Y
All