Biểu đồ giá bạc

Biểu đồ giá bạc lịch sử với 30 loại tiền tệ theo ounce, gam và kg, từ 1 ngày đến 30 năm.

Biểu đồ giá bạc trực tuyến

Biểu đồ bằng Đô la Mỹ (USD)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Euro (EUR)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Bảng Anh (GBP)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Rupee Ấn Độ (INR)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Dirham UAE (AED)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Riyal Ả Rập Xê-út (SAR)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Đô la Canada (CAD)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Đô la Australia (AUD)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Franc Thụy sĩ (CHF)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Yên Nhật (JPY)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Nhân dân tệ (CNY)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Rupee Pakistan (PKR)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Ringgit Malaysia (MYR)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Đô la Singapore (SGD)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Rand Nam Phi (ZAR)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Bảng Ai Cập (EGP)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Rial Qatar (QAR)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Dinar Kuwait (KWD)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Bạt Thái Lan (THB)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Peso Philipin (PHP)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Rupiah Indonesia (IDR)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Đồng Việt Nam (VND)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Đô la Hồng Kông (HKD)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Won Hàn Quốc (KRW)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Peso Mexico (MXN)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Real Braxin (BRL)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Rúp Nga (RUB)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Naira Nigeria (NGN)

mỗi Ounce:
mỗi Gam:

Biểu đồ bằng Taka Bangladesh (BDT)

mỗi Ounce:
mỗi Gam: