Giá bạc 1 ngày mỗi ounce bằng QAR

Giá bạc bằng QAR mỗi ounce trong 1 ngày: từ 210,72 QAR (16 thg 10, 2026) đến 207,90 QAR (17 thg 10, 2026), thay đổi -1,34%. Cao nhất 210,73 QAR (16 thg 10, 2026), thấp nhất 207,57 QAR (16 thg 10, 2026).

Giá bạc 1 ngày mỗi ounce bằng QAR

Tóm tắt

Bắt đầu (16 thg 10, 2026)210,72 QAR
Mới nhất (17 thg 10, 2026)207,90 QAR
Cao nhất (16 thg 10, 2026)210,73 QAR
Thấp nhất (16 thg 10, 2026)207,57 QAR
Trung bình208,27 QAR
Thay đổi-2,82 QAR (-1,34%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
Oct 17 03:00 UTC 207,90 QAR207,90 QAR207,90 QAR207,90 QAR
Oct 17 02:00 UTC 207,90 QAR207,90 QAR207,90 QAR207,90 QAR
Oct 17 01:00 UTC 207,90 QAR207,90 QAR207,90 QAR207,90 QAR
Oct 17 00:00 UTC 207,90 QAR207,90 QAR207,90 QAR207,90 QAR
Oct 16 23:00 UTC 207,90 QAR207,90 QAR207,90 QAR207,90 QAR
Oct 16 22:00 UTC 207,90 QAR207,90 QAR207,90 QAR207,90 QAR
Oct 16 21:00 UTC 207,87 QAR207,90 QAR207,87 QAR207,90 QAR
Oct 16 20:00 UTC 208,08 QAR208,11 QAR207,79 QAR207,90 QAR
Oct 16 19:00 UTC 207,75 QAR208,47 QAR207,57 QAR208,06 QAR
Oct 16 18:00 UTC 208,44 QAR208,44 QAR207,66 QAR207,68 QAR
Oct 16 17:00 UTC 208,82 QAR209,09 QAR208,27 QAR208,44 QAR
Oct 16 16:00 UTC 209,03 QAR209,40 QAR208,44 QAR208,80 QAR
Oct 16 15:00 UTC 210,48 QAR210,65 QAR209,11 QAR209,11 QAR
Oct 16 14:00 UTC 210,72 QAR210,73 QAR210,38 QAR210,73 QAR