Giá bạc 1 ngày mỗi kilôgam bằng QAR

Giá bạc bằng QAR mỗi kilôgam trong 1 ngày: từ 6.774,91 QAR (16 thg 10, 2026) đến 6.684,21 QAR (17 thg 10, 2026), thay đổi -1,34%. Cao nhất 6.775,03 QAR (16 thg 10, 2026), thấp nhất 6.673,68 QAR (16 thg 10, 2026).

Giá bạc 1 ngày mỗi kilôgam bằng QAR

Tóm tắt

Bắt đầu (16 thg 10, 2026)6.774,91 QAR
Mới nhất (17 thg 10, 2026)6.684,21 QAR
Cao nhất (16 thg 10, 2026)6.775,03 QAR
Thấp nhất (16 thg 10, 2026)6.673,68 QAR
Trung bình6.696,74 QAR
Thay đổi-90,70 QAR (-1,34%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
Oct 17 02:00 UTC 6.684,21 QAR6.684,21 QAR6.684,21 QAR6.684,21 QAR
Oct 17 01:00 UTC 6.684,21 QAR6.684,21 QAR6.684,21 QAR6.684,21 QAR
Oct 17 00:00 UTC 6.684,21 QAR6.684,21 QAR6.684,21 QAR6.684,21 QAR
Oct 16 23:00 UTC 6.684,21 QAR6.684,21 QAR6.684,21 QAR6.684,21 QAR
Oct 16 22:00 UTC 6.684,21 QAR6.684,21 QAR6.684,21 QAR6.684,21 QAR
Oct 16 21:00 UTC 6.683,16 QAR6.684,21 QAR6.683,16 QAR6.684,21 QAR
Oct 16 20:00 UTC 6.689,95 QAR6.691,00 QAR6.680,70 QAR6.684,21 QAR
Oct 16 19:00 UTC 6.679,30 QAR6.702,47 QAR6.673,68 QAR6.689,24 QAR
Oct 16 18:00 UTC 6.701,65 QAR6.701,65 QAR6.676,37 QAR6.676,96 QAR
Oct 16 17:00 UTC 6.713,59 QAR6.722,36 QAR6.695,92 QAR6.701,53 QAR
Oct 16 16:00 UTC 6.720,37 QAR6.732,31 QAR6.701,65 QAR6.713,24 QAR
Oct 16 15:00 UTC 6.766,95 QAR6.772,69 QAR6.723,07 QAR6.723,07 QAR
Oct 16 14:00 UTC 6.774,91 QAR6.775,03 QAR6.763,91 QAR6.775,03 QAR