Giá bạc 1 ngày mỗi kilôgam bằng KRW

Giá bạc bằng KRW mỗi kilôgam trong 1 ngày: từ 2.499.162 ₩ (16 thg 10, 2026) đến 2.451.292 ₩ (17 thg 10, 2026), thay đổi -1,92%. Cao nhất 2.499.205 ₩ (16 thg 10, 2026), thấp nhất 2.451.292 ₩ (17 thg 10, 2026).

Giá bạc 1 ngày mỗi kilôgam bằng KRW

Tóm tắt

Bắt đầu (16 thg 10, 2026)2.499.162 ₩
Mới nhất (17 thg 10, 2026)2.451.292 ₩
Cao nhất (16 thg 10, 2026)2.499.205 ₩
Thấp nhất (17 thg 10, 2026)2.451.292 ₩
Trung bình2.460.958 ₩
Thay đổi-47.869,95 ₩ (-1,92%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
Oct 17 10:00 UTC 2.451.292 ₩2.451.292 ₩2.451.292 ₩2.451.292 ₩
Oct 17 09:00 UTC 2.451.292 ₩2.451.292 ₩2.451.292 ₩2.451.292 ₩
Oct 17 08:00 UTC 2.451.292 ₩2.451.292 ₩2.451.292 ₩2.451.292 ₩
Oct 17 07:00 UTC 2.451.292 ₩2.451.292 ₩2.451.292 ₩2.451.292 ₩
Oct 17 06:00 UTC 2.451.292 ₩2.451.292 ₩2.451.292 ₩2.451.292 ₩
Oct 17 05:00 UTC 2.451.292 ₩2.451.292 ₩2.451.292 ₩2.451.292 ₩
Oct 17 04:00 UTC 2.451.292 ₩2.451.292 ₩2.451.292 ₩2.451.292 ₩
Oct 17 03:00 UTC 2.451.292 ₩2.451.292 ₩2.451.292 ₩2.451.292 ₩
Oct 17 02:00 UTC 2.451.292 ₩2.451.292 ₩2.451.292 ₩2.451.292 ₩
Oct 17 01:00 UTC 2.451.292 ₩2.451.292 ₩2.451.292 ₩2.451.292 ₩
Oct 17 00:00 UTC 2.451.292 ₩2.451.292 ₩2.451.292 ₩2.451.292 ₩
Oct 16 23:00 UTC 2.465.705 ₩2.465.705 ₩2.465.705 ₩2.465.705 ₩
Oct 16 22:00 UTC 2.465.705 ₩2.465.705 ₩2.465.705 ₩2.465.705 ₩
Oct 16 21:00 UTC 2.465.316 ₩2.465.705 ₩2.465.316 ₩2.465.705 ₩
Oct 16 20:00 UTC 2.467.820 ₩2.468.209 ₩2.464.410 ₩2.465.705 ₩
Oct 16 19:00 UTC 2.463.892 ₩2.472.440 ₩2.461.820 ₩2.467.561 ₩
Oct 16 18:00 UTC 2.472.137 ₩2.472.137 ₩2.462.813 ₩2.463.029 ₩
Oct 16 17:00 UTC 2.476.541 ₩2.479.779 ₩2.470.022 ₩2.472.094 ₩
Oct 16 16:00 UTC 2.479.045 ₩2.483.448 ₩2.472.137 ₩2.476.411 ₩
Oct 16 15:00 UTC 2.496.226 ₩2.498.342 ₩2.480.038 ₩2.480.038 ₩
Oct 16 14:00 UTC 2.499.162 ₩2.499.205 ₩2.495.104 ₩2.499.205 ₩