Giá bạc 1 ngày mỗi kilôgam bằng HKD
Giá bạc bằng HKD mỗi kilôgam trong 1 ngày: từ 14.411,53 HK$ (18 thg 10, 2026) đến 14.583,22 HK$ (19 thg 10, 2026), thay đổi +1,19%. Cao nhất 14.585,75 HK$ (19 thg 10, 2026), thấp nhất 14.411,53 HK$ (18 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (18 thg 10, 2026) | 14.411,53 HK$ |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 14.583,22 HK$ |
| Cao nhất (19 thg 10, 2026) | 14.585,75 HK$ |
| Thấp nhất (18 thg 10, 2026) | 14.411,53 HK$ |
| Trung bình | 14.436,26 HK$ |
| Thay đổi | +171,69 HK$ (+1,19%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| Oct 19 03:00 UTC | 14.556,73 HK$ | 14.585,75 HK$ | 14.549,66 HK$ | 14.583,22 HK$ |
| Oct 19 02:00 UTC | 14.508,28 HK$ | 14.585,24 HK$ | 14.492,39 HK$ | 14.565,56 HK$ |
| Oct 19 01:00 UTC | 14.481,79 HK$ | 14.538,81 HK$ | 14.480,53 HK$ | 14.528,47 HK$ |
| Oct 19 00:00 UTC | 14.499,45 HK$ | 14.526,45 HK$ | 14.477,25 HK$ | 14.485,07 HK$ |
| Oct 18 23:00 UTC | 14.489,24 HK$ | 14.522,30 HK$ | 14.474,86 HK$ | 14.500,60 HK$ |
| Oct 18 22:00 UTC | 14.411,53 HK$ | 14.515,99 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.497,32 HK$ |
| Oct 18 21:00 UTC | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ |
| Oct 18 20:00 UTC | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ |
| Oct 18 19:00 UTC | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ |
| Oct 18 18:00 UTC | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ |
| Oct 18 17:00 UTC | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ |
| Oct 18 16:00 UTC | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ |
| Oct 18 15:00 UTC | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ |
| Oct 18 14:00 UTC | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ |
| Oct 18 13:00 UTC | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ |
| Oct 18 12:00 UTC | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ |
| Oct 18 11:00 UTC | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ |
| Oct 18 10:00 UTC | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ |
| Oct 18 09:00 UTC | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ |
| Oct 18 08:00 UTC | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ |
| Oct 18 07:00 UTC | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ |
| Oct 18 06:00 UTC | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ |
| Oct 18 05:00 UTC | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ | 14.411,53 HK$ |