Giá bạc 1 ngày mỗi ounce bằng HKD
Giá bạc bằng HKD mỗi ounce trong 1 ngày: từ 448,25 HK$ (18 thg 10, 2026) đến 449,23 HK$ (19 thg 10, 2026), thay đổi +0,22%. Cao nhất 454,81 HK$ (19 thg 10, 2026), thấp nhất 448,25 HK$ (18 thg 10, 2026).
Tóm tắt
| Bắt đầu (18 thg 10, 2026) | 448,25 HK$ |
|---|---|
| Mới nhất (19 thg 10, 2026) | 449,23 HK$ |
| Cao nhất (19 thg 10, 2026) | 454,81 HK$ |
| Thấp nhất (18 thg 10, 2026) | 448,25 HK$ |
| Trung bình | 451,12 HK$ |
| Thay đổi | +0,9768 HK$ (+0,22%) |
Dữ liệu lịch sử
| Kỳ | Mở cửa | Cao nhất | Thấp nhất | Đóng cửa |
|---|---|---|---|---|
| Oct 19 14:00 UTC | 450,58 HK$ | 450,72 HK$ | 449,09 HK$ | 449,23 HK$ |
| Oct 19 13:00 UTC | 451,68 HK$ | 452,65 HK$ | 449,69 HK$ | 450,79 HK$ |
| Oct 19 12:00 UTC | 452,69 HK$ | 453,77 HK$ | 451,52 HK$ | 451,77 HK$ |
| Oct 19 11:00 UTC | 453,59 HK$ | 454,32 HK$ | 452,84 HK$ | 452,84 HK$ |
| Oct 19 10:00 UTC | 452,55 HK$ | 453,82 HK$ | 452,15 HK$ | 453,59 HK$ |
| Oct 19 09:00 UTC | 452,24 HK$ | 452,88 HK$ | 451,86 HK$ | 452,63 HK$ |
| Oct 19 08:00 UTC | 451,57 HK$ | 452,76 HK$ | 451,23 HK$ | 452,18 HK$ |
| Oct 19 07:00 UTC | 453,85 HK$ | 454,66 HK$ | 451,77 HK$ | 451,77 HK$ |
| Oct 19 06:00 UTC | 454,58 HK$ | 454,81 HK$ | 452,87 HK$ | 453,60 HK$ |
| Oct 19 05:00 UTC | 454,30 HK$ | 454,54 HK$ | 452,42 HK$ | 454,44 HK$ |
| Oct 19 04:00 UTC | 454,22 HK$ | 454,56 HK$ | 453,09 HK$ | 454,56 HK$ |
| Oct 19 03:00 UTC | 452,76 HK$ | 454,55 HK$ | 452,55 HK$ | 454,26 HK$ |
| Oct 19 02:00 UTC | 451,26 HK$ | 453,65 HK$ | 450,76 HK$ | 453,04 HK$ |
| Oct 19 01:00 UTC | 450,43 HK$ | 452,21 HK$ | 450,39 HK$ | 451,89 HK$ |
| Oct 19 00:00 UTC | 450,98 HK$ | 451,82 HK$ | 450,29 HK$ | 450,54 HK$ |
| Oct 18 23:00 UTC | 450,67 HK$ | 451,69 HK$ | 450,22 HK$ | 451,02 HK$ |
| Oct 18 22:00 UTC | 448,25 HK$ | 451,50 HK$ | 448,25 HK$ | 450,92 HK$ |
| Oct 18 21:00 UTC | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ |
| Oct 18 20:00 UTC | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ |
| Oct 18 19:00 UTC | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ |
| Oct 18 18:00 UTC | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ |
| Oct 18 17:00 UTC | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ |
| Oct 18 16:00 UTC | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ |
| Oct 18 15:00 UTC | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ |
| Oct 18 14:00 UTC | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ | 448,25 HK$ |