Giá bạc 1 ngày mỗi ounce bằng KRW

Giá bạc bằng KRW mỗi ounce trong 1 ngày: từ 77.732,62 ₩ (16 thg 10, 2026) đến 76.243,70 ₩ (17 thg 10, 2026), thay đổi -1,92%. Cao nhất 77.733,97 ₩ (16 thg 10, 2026), thấp nhất 76.243,70 ₩ (17 thg 10, 2026).

Giá bạc 1 ngày mỗi ounce bằng KRW

Tóm tắt

Bắt đầu (16 thg 10, 2026)77.732,62 ₩
Mới nhất (17 thg 10, 2026)76.243,70 ₩
Cao nhất (16 thg 10, 2026)77.733,97 ₩
Thấp nhất (17 thg 10, 2026)76.243,70 ₩
Trung bình76.560,51 ₩
Thay đổi-1.488,92 ₩ (-1,92%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
Oct 17 09:00 UTC 76.243,70 ₩76.243,70 ₩76.243,70 ₩76.243,70 ₩
Oct 17 08:00 UTC 76.243,70 ₩76.243,70 ₩76.243,70 ₩76.243,70 ₩
Oct 17 07:00 UTC 76.243,70 ₩76.243,70 ₩76.243,70 ₩76.243,70 ₩
Oct 17 06:00 UTC 76.243,70 ₩76.243,70 ₩76.243,70 ₩76.243,70 ₩
Oct 17 05:00 UTC 76.243,70 ₩76.243,70 ₩76.243,70 ₩76.243,70 ₩
Oct 17 04:00 UTC 76.243,70 ₩76.243,70 ₩76.243,70 ₩76.243,70 ₩
Oct 17 03:00 UTC 76.243,70 ₩76.243,70 ₩76.243,70 ₩76.243,70 ₩
Oct 17 02:00 UTC 76.243,70 ₩76.243,70 ₩76.243,70 ₩76.243,70 ₩
Oct 17 01:00 UTC 76.243,70 ₩76.243,70 ₩76.243,70 ₩76.243,70 ₩
Oct 17 00:00 UTC 76.243,70 ₩76.243,70 ₩76.243,70 ₩76.243,70 ₩
Oct 16 23:00 UTC 76.692,00 ₩76.692,00 ₩76.692,00 ₩76.692,00 ₩
Oct 16 22:00 UTC 76.692,00 ₩76.692,00 ₩76.692,00 ₩76.692,00 ₩
Oct 16 21:00 UTC 76.679,91 ₩76.692,00 ₩76.679,91 ₩76.692,00 ₩
Oct 16 20:00 UTC 76.757,80 ₩76.769,88 ₩76.651,72 ₩76.692,00 ₩
Oct 16 19:00 UTC 76.635,61 ₩76.901,47 ₩76.571,16 ₩76.749,74 ₩
Oct 16 18:00 UTC 76.892,07 ₩76.892,07 ₩76.602,04 ₩76.608,75 ₩
Oct 16 17:00 UTC 77.029,03 ₩77.129,74 ₩76.826,28 ₩76.890,73 ₩
Oct 16 16:00 UTC 77.106,91 ₩77.243,87 ₩76.892,07 ₩77.025,00 ₩
Oct 16 15:00 UTC 77.641,32 ₩77.707,12 ₩77.137,79 ₩77.137,79 ₩
Oct 16 14:00 UTC 77.732,62 ₩77.733,97 ₩77.606,41 ₩77.733,97 ₩