Giá bạc 1 ngày mỗi gam bằng KRW

Giá bạc bằng KRW mỗi gam trong 1 ngày: từ 2.499,16 ₩ (16 thg 10, 2026) đến 2.451,29 ₩ (17 thg 10, 2026), thay đổi -1,92%. Cao nhất 2.499,21 ₩ (16 thg 10, 2026), thấp nhất 2.451,29 ₩ (17 thg 10, 2026).

Giá bạc 1 ngày mỗi gam bằng KRW

Tóm tắt

Bắt đầu (16 thg 10, 2026)2.499,16 ₩
Mới nhất (17 thg 10, 2026)2.451,29 ₩
Cao nhất (16 thg 10, 2026)2.499,21 ₩
Thấp nhất (17 thg 10, 2026)2.451,29 ₩
Trung bình2.465,85 ₩
Thay đổi-47,87 ₩ (-1,92%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
Oct 17 03:00 UTC 2.451,29 ₩2.451,29 ₩2.451,29 ₩2.451,29 ₩
Oct 17 02:00 UTC 2.451,29 ₩2.451,29 ₩2.451,29 ₩2.451,29 ₩
Oct 17 01:00 UTC 2.451,29 ₩2.451,29 ₩2.451,29 ₩2.451,29 ₩
Oct 17 00:00 UTC 2.451,29 ₩2.451,29 ₩2.451,29 ₩2.451,29 ₩
Oct 16 23:00 UTC 2.465,71 ₩2.465,71 ₩2.465,71 ₩2.465,71 ₩
Oct 16 22:00 UTC 2.465,71 ₩2.465,71 ₩2.465,71 ₩2.465,71 ₩
Oct 16 21:00 UTC 2.465,32 ₩2.465,71 ₩2.465,32 ₩2.465,71 ₩
Oct 16 20:00 UTC 2.467,82 ₩2.468,21 ₩2.464,41 ₩2.465,71 ₩
Oct 16 19:00 UTC 2.463,89 ₩2.472,44 ₩2.461,82 ₩2.467,56 ₩
Oct 16 18:00 UTC 2.472,14 ₩2.472,14 ₩2.462,81 ₩2.463,03 ₩
Oct 16 17:00 UTC 2.476,54 ₩2.479,78 ₩2.470,02 ₩2.472,09 ₩
Oct 16 16:00 UTC 2.479,04 ₩2.483,45 ₩2.472,14 ₩2.476,41 ₩
Oct 16 15:00 UTC 2.496,23 ₩2.498,34 ₩2.480,04 ₩2.480,04 ₩
Oct 16 14:00 UTC 2.499,16 ₩2.499,21 ₩2.495,10 ₩2.499,21 ₩