Giá bạc 1 ngày mỗi gam bằng TRY

Giá bạc bằng TRY mỗi gam trong 1 ngày: từ 90,94 TRY (16 thg 10, 2026) đến 90,94 TRY (17 thg 10, 2026), thay đổi -0,01%. Cao nhất 91,11 TRY (16 thg 10, 2026), thấp nhất 90,81 TRY (16 thg 10, 2026).

Giá bạc 1 ngày mỗi gam bằng TRY

Tóm tắt

Bắt đầu (16 thg 10, 2026)90,94 TRY
Mới nhất (17 thg 10, 2026)90,94 TRY
Cao nhất (16 thg 10, 2026)91,11 TRY
Thấp nhất (16 thg 10, 2026)90,81 TRY
Trung bình90,93 TRY
Thay đổi-0,00547788 TRY (-0,01%)

Dữ liệu lịch sử

KỳMở cửaCao nhấtThấp nhấtĐóng cửa
Oct 17 19:00 UTC 90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY
Oct 17 18:00 UTC 90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY
Oct 17 17:00 UTC 90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY
Oct 17 16:00 UTC 90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY
Oct 17 15:00 UTC 90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY
Oct 17 14:00 UTC 90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY
Oct 17 13:00 UTC 90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY
Oct 17 12:00 UTC 90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY
Oct 17 11:00 UTC 90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY
Oct 17 10:00 UTC 90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY
Oct 17 09:00 UTC 90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY
Oct 17 08:00 UTC 90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY
Oct 17 07:00 UTC 90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY
Oct 17 06:00 UTC 90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY
Oct 17 05:00 UTC 90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY
Oct 17 04:00 UTC 90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY
Oct 17 03:00 UTC 90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY
Oct 17 02:00 UTC 90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY
Oct 17 01:00 UTC 90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY
Oct 17 00:00 UTC 90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY90,94 TRY
Oct 16 23:00 UTC 90,86 TRY90,86 TRY90,86 TRY90,86 TRY
Oct 16 22:00 UTC 90,86 TRY90,86 TRY90,86 TRY90,86 TRY
Oct 16 21:00 UTC 90,85 TRY90,86 TRY90,85 TRY90,86 TRY
Oct 16 20:00 UTC 90,94 TRY90,95 TRY90,81 TRY90,86 TRY
Oct 16 19:00 UTC 90,94 TRY91,11 TRY90,87 TRY90,93 TRY