Giá vàng tại Jordan
Giá vàng trực tuyến tại Jordan bằng Dinar Jordan (JOD) — 16 tháng 10, 2026
Giá vàng giao ngay · Gam
95,04 JOD
(—)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- —
- Mở cửa
- 95,53 JOD
- Biên độ ngày
- 95,53 JOD – 95,04 JOD
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,98
Giá vàng tại Jordan theo kara (JOD)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Gam | mỗi Ounce | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 94,95 JOD | 2.953,22 JOD | 94.948,21 JOD |
| Vàng 22K | 91,7% | 87,12 JOD | 2.709,83 JOD | 87.122,98 JOD |
| Vàng 21K | 87,5% | 83,16 JOD | 2.586,65 JOD | 83.162,84 JOD |
| Vàng 18K | 75,0% | 71,28 JOD | 2.217,13 JOD | 71.282,44 JOD |
Giá vàng tại Jordan theo đơn vị (JOD)
| Đơn vị | Giá (JOD) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Gam | 95,04 JOD | — | — |
| Giá vàng mỗi Ounce | 2.956,18 JOD | — | — |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 95.043,25 JOD | — | — |
Giá vàng tại Jordan hôm nay, 16 tháng 10, 2026, là 95,04 JOD mỗi gam đối với vàng 24K; vàng 22K khoảng 87,12 JOD mỗi gam.
Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.169,50 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.
Giá vàng theo trọng lượng (Gam)
| Trọng lượng | Giá (JOD) |
|---|---|
| 1 × Gam | 95,04 JOD |
| 2 × Gam | 190,09 JOD |
| 5 × Gam | 475,22 JOD |
| 10 × Gam | 950,43 JOD |
| 20 × Gam | 1.900,86 JOD |
| 50 × Gam | 4.752,16 JOD |
| 100 × Gam | 9.504,32 JOD |
Lịch sử giá vàng bằng JOD
Lịch sử giá vàng 30 ngày bằng JOD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 60 ngày bằng JOD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 1 năm bằng JOD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 2 năm bằng JOD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 5 năm bằng JOD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 10 năm bằng JOD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 20 năm bằng JOD mỗi Gam
Lịch sử giá vàng 30 năm bằng JOD mỗi Gam
Giá vàng 1 ngày mỗi Gam bằng JOD
Giá bạc tại Jordan
Câu hỏi thường gặp
Vàng 24K tại Jordan hôm nay 95,04 JOD mỗi gam; vàng 22K khoảng 87,12 JOD.
Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.169,50 US$ mỗi ounce) sang Dinar Jordan theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.
Các loại phổ biến nhất là 24K, 22K, 21K, 18K.
Giá vàng tại các quốc gia khác
Hoa Kỳ Châu Âu Argentina Australia Bahrain Brazil Canada Trung Quốc Colombia Croatia Đan Mạch Ai Cập Đặc khu Hành chính Hồng Kông, Trung Quốc Hungary Ấn Độ Indonesia Israel Nhật Bản Kuwait Li-băng Libya Đặc khu Hành chính Macao, Trung Quốc Malaysia Mexico Myanmar (Miến Điện) New Zealand Nigeria Bắc Macedonia Na Uy Pakistan Philippines Qatar Nga Ả Rập Xê-út Serbia Singapore Nam Phi Hàn Quốc Thụy Điển Thụy Sĩ Đài Loan Thái Lan Thổ Nhĩ Kỳ Vương quốc Anh Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Việt Nam
Bằng đô la Mỹ
- mỗi Ounce4.169,50 US$
- mỗi Gam134,05 US$
- 1 USD0,7090 JOD