Giá vàng mỗi tola
Giá vàng giao ngay trực tuyến, cập nhật mỗi phút — 17 tháng 10, 2026.
Giá vàng giao ngay · Tola
1.562,29 US$
+0,00 US$
(0,00%)
Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
- Đóng cửa phiên trước
- 1.562,29 US$
- Mở cửa
- 1.562,29 US$
- Biên độ ngày
- 1.562,29 US$ – 1.562,29 US$
- Tỷ lệ vàng/bạc
- 72,94
Giá vàng theo trọng lượng (Tola)
| Trọng lượng | Giá (USD) |
|---|---|
| 1 × Tola | 1.562,29 US$ |
| 2 × Tola | 3.124,58 US$ |
| 5 × Tola | 7.811,44 US$ |
| 10 × Tola | 15.622,88 US$ |
| 20 × Tola | 31.245,75 US$ |
| 50 × Tola | 78.114,38 US$ |
| 100 × Tola | 156.229 US$ |
Giá vàng theo đơn vị (USD)
| Đơn vị | Giá (USD) | Thay đổi 24 giờ | % |
|---|---|---|---|
| Giá vàng mỗi Ounce | 4.166,10 US$ | +0,00 US$ | 0,00% |
| Giá vàng mỗi Gam | 133,94 US$ | +0,00 US$ | 0,00% |
| Giá vàng mỗi Kilôgam | 133.943 US$ | +0,00 US$ | 0,00% |
| Giá vàng mỗi 10 gam | 1.339,43 US$ | +0,00 US$ | 0,00% |
| Giá vàng mỗi Tola | 1.562,29 US$ | +0,00 US$ | 0,00% |
Giá vàng theo kara (USD)
| Kara | Độ tinh khiết | mỗi Tola | mỗi Ounce | mỗi Tola |
|---|---|---|---|---|
| Vàng 24K | 99,9% | 1.560,73 US$ | 4.161,93 US$ | 1.560,73 US$ |
| Vàng 22K | 91,7% | 1.432,10 US$ | 3.818,93 US$ | 1.432,10 US$ |
| Vàng 21K | 87,5% | 1.367,00 US$ | 3.645,34 US$ | 1.367,00 US$ |
| Vàng 18K | 75,0% | 1.171,72 US$ | 3.124,58 US$ | 1.171,72 US$ |
| Vàng 14K | 58,3% | 911,33 US$ | 2.430,23 US$ | 911,33 US$ |
| Vàng 10K | 41,7% | 650,95 US$ | 1.735,88 US$ | 650,95 US$ |
Giá vàng theo các đồng tiền chính
| Tiền tệ | mỗi Ounce | mỗi Gam | mỗi Kilôgam |
|---|---|---|---|
| USD — Đô la Mỹ | 4.166,10 US$ | 133,94 US$ | 133.943 US$ |
| EUR — Euro | 3.705,82 € | 119,14 € | 119.145 € |
| GBP — Bảng Anh | 3.128,07 £ | 100,57 £ | 100.570 £ |
| INR — Rupee Ấn Độ | 396.246 ₹ | 12.739,60 ₹ | 12.739.604 ₹ |
| AED — Dirham UAE | 15.300,00 AED | 491,91 AED | 491.907 AED |
| SAR — Riyal Ả Rập Xê-út | 15.622,88 SAR | 502,29 SAR | 502.287 SAR |
| CAD — Đô la Canada | 5.893,90 CA$ | 189,49 CA$ | 189.493 CA$ |
| AUD — Đô la Australia | 5.997,59 AU$ | 192,83 AU$ | 192.827 AU$ |
| CHF — Franc Thụy sĩ | 3.434,72 CHF | 110,43 CHF | 110.429 CHF |
| JPY — Yên Nhật | 658.220 ¥ | 21.162,27 ¥ | 21.162.273 ¥ |
| CNY — Nhân dân tệ | 27.906,47 CN¥ | 897,21 CN¥ | 897.214 CN¥ |
| PKR — Rupee Pakistan | 1.154.025 PKR | 37.102,75 PKR | 37.102.750 PKR |
| MYR — Ringgit Malaysia | 17.004,13 MYR | 546,70 MYR | 546.695 MYR |
| SGD — Đô la Singapore | 5.332,27 SGD | 171,44 SGD | 171.436 SGD |
| TRY — Lia Thổ Nhĩ Kỳ | 206.312 TRY | 6.633,07 TRY | 6.633.070 TRY |
| ZAR — Rand Nam Phi | 68.608,12 ZAR | 2.205,80 ZAR | 2.205.802 ZAR |
| EGP — Bảng Ai Cập | 222.668 EGP | 7.158,94 EGP | 7.158.941 EGP |
| QAR — Rial Qatar | 15.164,60 QAR | 487,55 QAR | 487.553 QAR |
| KWD — Dinar Kuwait | 1.293,72 KWD | 41,59 KWD | 41.594,06 KWD |
| THB — Bạt Thái Lan | 139.274 ฿ | 4.477,78 ฿ | 4.477.776 ฿ |
| PHP — Peso Philipin | 262.677 PHP | 8.445,28 PHP | 8.445.276 PHP |
| IDR — Rupiah Indonesia | 75.050.773 IDR | 2.412.938 IDR | 2.412.938.390 IDR |
| VND — Đồng Việt Nam | 107.772.435 ₫ | 3.464.964 ₫ | 3.464.964.249 ₫ |
| HKD — Đô la Hồng Kông | 32.695,14 HK$ | 1.051,17 HK$ | 1.051.173 HK$ |
| KRW — Won Hàn Quốc | 5.561.294 ₩ | 178.800 ₩ | 178.799.767 ₩ |
| MXN — Peso Mexico | 76.934,53 MX$ | 2.473,50 MX$ | 2.473.503 MX$ |
| BRL — Real Braxin | 21.198,65 R$ | 681,55 R$ | 681.553 R$ |
| RUB — Rúp Nga | 348.993 RUB | 11.220,37 RUB | 11.220.370 RUB |
| NGN — Naira Nigeria | 5.551.045 NGN | 178.470 NGN | 178.470.250 NGN |
| BDT — Taka Bangladesh | 512.603 BDT | 16.480,57 BDT | 16.480.573 BDT |
Diễn biến giá vàng
| Kỳ | Khi đó (USD/oz) | Thay đổi (USD/oz) | % |
|---|---|---|---|
| 30 ngày | 4.319,00 US$ | -152,90 US$ | -3,54% |
| 6 tháng | 4.721,00 US$ | -554,90 US$ | -11,75% |
| 1 năm | 4.058,00 US$ | +108,10 US$ | +2,66% |
| 5 năm | 1.777,00 US$ | +2.389,10 US$ | +134,45% |
| 10 năm | 1.267,00 US$ | +2.899,10 US$ | +228,82% |
| 20 năm | 586,00 US$ | +3.580,10 US$ | +610,94% |
Giá kim loại quý
Tin tức & hướng dẫn mới nhất
Xem tất cả →-
The Gold-to-Silver Ratio Explained
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team
-
Gold Karats Explained: 24K vs 22K vs 21K vs 18K
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team
-
What Is the Spot Price of Gold and How Is It Set?
16 thg 10, 2026 · Gold PriceX Editorial Team