Giá vàng tại Ấn Độ

Giá vàng trực tuyến tại Ấn Độ bằng Rupee Ấn Độ (INR) — 17 tháng 10, 2026

Giá vàng giao ngay · 10 gam
127.380 ₹
+0,00 ₹ (0,00%) Thay đổi 24 giờ
Trực tiếp · Cập nhật:
Đóng cửa phiên trước
127.380 ₹
Mở cửa
127.380 ₹
Biên độ ngày
127.380 ₹ – 127.380 ₹
Tỷ lệ vàng/bạc
72,94

Giá vàng tại Ấn Độ theo kara (INR)

KaraĐộ tinh khiết mỗi 10 gammỗi Gammỗi Sovereign (8 g)
Vàng 24K 99,9% 127.253 ₹ 12.725,28 ₹ 101.802 ₹
Vàng 22K 91,7% 116.765 ₹ 11.676,52 ₹ 93.412,15 ₹
Vàng 18K 75,0% 95.535,15 ₹ 9.553,51 ₹ 76.428,12 ₹
Vàng 14K 58,3% 74.305,12 ₹ 7.430,51 ₹ 59.444,09 ₹

Giá vàng tại Ấn Độ theo đơn vị (INR)

Đơn vịGiá (INR)Thay đổi 24 giờ%
Giá vàng mỗi 10 gam 127.380 ₹ +0,00 ₹ 0,00%
Giá vàng mỗi Gam 12.738,02 ₹ +0,00 ₹ 0,00%
Giá vàng mỗi Sovereign (8 g) 101.904 ₹ +0,00 ₹ 0,00%
Giá vàng mỗi Ounce 396.197 ₹ +0,00 ₹ 0,00%
Giá vàng mỗi Kilôgam 12.738.020 ₹ +0,00 ₹ 0,00%

Biểu đồ giá vàng tại Ấn Độ (INR)

Giá vàng tại Ấn Độ hôm nay, 17 tháng 10, 2026, là 127.380 ₹ mỗi 10 gam đối với vàng 24K; vàng 22K khoảng 116.765 ₹ mỗi 10 gam.

Giá được tính từ giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) và tỷ giá hiện tại. Giá tại tiệm vàng địa phương còn cộng tiền công, lợi nhuận, thuế và chênh lệch thị trường trong nước.

Giá vàng theo trọng lượng (10 gam)

Trọng lượngGiá (INR)
1 × 10 gam 127.380 ₹
2 × 10 gam 254.760 ₹
5 × 10 gam 636.901 ₹
10 × 10 gam 1.273.802 ₹
20 × 10 gam 2.547.604 ₹
50 × 10 gam 6.369.010 ₹
100 × 10 gam 12.738.020 ₹

Câu hỏi thường gặp

Vàng 24K tại Ấn Độ hôm nay 127.380 ₹ mỗi 10 gam; vàng 22K khoảng 116.765 ₹.

Chúng tôi quy đổi giá vàng quốc tế (4.166,10 US$ mỗi ounce) sang Rupee Ấn Độ theo tỷ giá hiện tại và điều chỉnh theo trọng lượng và độ tinh khiết.

Các loại phổ biến nhất là 24K, 22K, 18K, 14K.